Trang chủ044180 • KOSDAQ
add
KD Corp
Giá đóng cửa hôm trước
205,00 ₩
Phạm vi một năm
196,00 ₩ - 1.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
5,48 T KRW
Số lượng trung bình
1,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,44 T | -88,52% |
Chi phí hoạt động | 2,42 T | -66,89% |
Thu nhập ròng | -18,54 T | -426,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -287,96 | -4.485,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 294,78 Tr | 271,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,26 T | -63,25% |
Tổng tài sản | 302,09 T | -3,07% |
Tổng nợ | 287,98 T | 5,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,54 T | -426,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,16 T | -104,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,16 T | 112,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -242,86 Tr | 99,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -224,89 Tr | -151,31% |
Dòng tiền tự do | 26,70 T | -57,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
46