Finance

Danh sách
0440:HKG
Dah Sing Financial Holdings Ltd
43,10 HK$
-0,78%
(-0,34) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0440...
Mở
43,30 HK$
Cao
43,98 HK$
Thấp
43,10 HK$
Vốn hoá thị trường
13,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
212,42 N
Khối lượng
318,18 N
Cổ tức
6,08%
Cổ tức hằng quý
0,65 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,20
Cao nhất trong 52 tuần
51,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,36 HK$
EPS
5,99 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
319,58 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
43,30 HK$
Cao
43,98 HK$
Thấp
43,10 HK$
Vốn hoá thị trường
13,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
212,42 N
Khối lượng
318,18 N
Cổ tức
6,08%
Cổ tức hằng quý
0,65 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,20
Cao nhất trong 52 tuần
51,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,36 HK$
EPS
5,99 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
319,58 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dah Sing Financial Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,05 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdahsing.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,55 T
1,55 T
1,74 T
1,74 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
781,38 Tr
781,38 Tr
838,12 Tr
838,12 Tr
Chi phí hoạt động
897,72 Tr
897,72 Tr
902,71 Tr
902,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
897,72 Tr
897,72 Tr
902,71 Tr
902,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
652,39 Tr
652,39 Tr
838,78 Tr
838,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
507,27 Tr
507,27 Tr
1,10 T
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
803,84 Tr
803,84 Tr
1,10 T
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
66,97 Tr
66,97 Tr
147,87 Tr
147,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,20%
13,20%
13,38%
13,38%
Chi phí hoạt động khác
85,71 Tr
85,71 Tr
64,59 Tr
64,59 Tr
Thu nhập ròng
325,36 Tr
325,36 Tr
728,78 Tr
728,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,99%
20,99%
41,85%
41,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google