Finance

Danh sách
Tại sao 0438 giảm 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
0438:HKG
IRICO Group New Energy Co Ltd
1,15 HK$
-2,13%
(-0,025) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0438...
Mở
1,08 HK$
Cao
1,15 HK$
Thấp
1,06 HK$
Vốn hoá thị trường
202,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,23 N
Khối lượng
900,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,03 HK$
EPS
-5,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1,08 HK$
Cao
1,15 HK$
Thấp
1,06 HK$
Vốn hoá thị trường
202,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,23 N
Khối lượng
900,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,03 HK$
EPS
-5,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IRICO Group New Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,96 N
Ngày thành lập10 thg 9, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webirico.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
693,16 Tr
693,16 Tr
493,39 Tr
493,39 Tr
Giá vốn hàng bán
759,09 Tr
759,09 Tr
669,45 Tr
669,45 Tr
Chi phí doanh thu
759,09 Tr
759,09 Tr
669,45 Tr
669,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,97 Tr
22,97 Tr
22,46 Tr
22,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,90 Tr
30,90 Tr
25,56 Tr
25,56 Tr
Chi phí hoạt động
56,42 Tr
56,42 Tr
61,07 Tr
61,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
815,51 Tr
815,51 Tr
730,52 Tr
730,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-122,36 Tr
-122,36 Tr
-237,12 Tr
-237,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-641,01 N
-641,01 N
-164,61 N
-164,61 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-132,49 Tr
-132,49 Tr
-247,46 Tr
-247,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-158,68 Tr
-158,68 Tr
-268,51 Tr
-268,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-174,38 N
-174,38 N
-375,43 N
-375,43 N
Thuế suất hiệu dụng
0,13%
0,13%
0,15%
0,15%
Chi phí hoạt động khác
-1,65 Tr
-1,65 Tr
5,95 Tr
5,95 Tr
Thu nhập ròng
-132,32 Tr
-132,32 Tr
-247,08 Tr
-247,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,09%
-19,09%
-50,08%
-50,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,05 Tr
4,05 Tr
4,88 Tr
4,88 Tr
Chi phí lãi suất
-39,72 Tr
-39,72 Tr
-36,10 Tr
-36,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,67 Tr
-35,67 Tr
-31,21 Tr
-31,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-48,88 Tr
-48,88 Tr
-159,59 Tr
-159,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,06 N
-17,06 N
-3,92 Tr
-3,92 Tr
Các ứng dụng của Google