Finance

Danh sách
0436:HKG
New Universe Environmental Group Ltd
0,056 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:08:37 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0436...
Vốn hoá thị trường
170,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
134,67 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 HK$
EPS
-0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,04 T
Số nhân viên
389
Vốn hoá thị trường
170,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
134,67 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 HK$
EPS
-0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,04 T
Số nhân viên
389
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New Universe Environmental Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên389
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webnuigl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
91,85 Tr
91,85 Tr
90,51 Tr
90,51 Tr
Giá vốn hàng bán
70,62 Tr
70,62 Tr
71,93 Tr
71,93 Tr
Chi phí doanh thu
70,62 Tr
70,62 Tr
71,93 Tr
71,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,27 Tr
1,27 Tr
1,27 Tr
1,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,32 Tr
15,32 Tr
12,83 Tr
12,83 Tr
Chi phí hoạt động
15,40 Tr
15,40 Tr
15,68 Tr
15,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,02 Tr
86,02 Tr
87,61 Tr
87,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,83 Tr
5,83 Tr
2,90 Tr
2,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-7,16 Tr
-7,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,57 Tr
3,57 Tr
-4,08 Tr
-4,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,87 Tr
2,87 Tr
-4,06 Tr
-4,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,44 Tr
3,44 Tr
2,96 Tr
2,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
96,37%
96,37%
-72,68%
-72,68%
Chi phí hoạt động khác
1,74 Tr
1,74 Tr
1,57 Tr
1,57 Tr
Thu nhập ròng
525,00 N
525,00 N
-5,85 Tr
-5,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,57%
0,57%
-6,47%
-6,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
779,50 N
779,50 N
2,88 Tr
2,88 Tr
Chi phí lãi suất
-383,50 N
-383,50 N
-353,50 N
-353,50 N
Chi phí lãi suất ròng
396,00 N
396,00 N
2,53 Tr
2,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,27 Tr
23,27 Tr
18,96 Tr
18,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
444,50 N
444,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google