Trang chủ042700 • KRX
add
Hanmi Semiconductor Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
256.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
252.500,00 ₩ - 264.500,00 ₩
Phạm vi một năm
58.200,00 ₩ - 335.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
24,78 NT KRW
Số lượng trung bình
1,54 Tr
Tỷ số P/E
115,24
Tỷ lệ cổ tức
0,31%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 83,01 T | -44,51% |
Chi phí hoạt động | 18,93 T | 24,96% |
Thu nhập ròng | 28,86 T | -48,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,76 | -7,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 303,00 | -48,47% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,63 T | -59,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 277,22 T | 165,23% |
Tổng tài sản | 813,33 T | 14,41% |
Tổng nợ | 123,00 T | -27,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 690,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 35,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,86 T | -48,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,36 T | 3,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,17 T | -331,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 52,42 Tr | 100,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 78,02 T | 351,12% |
Dòng tiền tự do | 43,20 T | -15,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
714