Finance

Danh sách
042660:KRX
Tập đoàn Cơ khí hàng hải và Đóng tàu Daewoo
64.200,00 ₩
-1,23%
(-800,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:26 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 042660...
Mở
61.900 ₩
Cao
64.200 ₩
Thấp
61.200 ₩
Vốn hoá thị trường
19,67 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
735,72 N
Khối lượng
23,09 Tr
Chỉ số P/E
11,50
Cao nhất trong 52 tuần
154.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
61.200 ₩
EPS
5.580 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,41 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
61.900 ₩
Cao
64.200 ₩
Thấp
61.200 ₩
Vốn hoá thị trường
19,67 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
735,72 N
Khối lượng
23,09 Tr
Chỉ số P/E
11,50
Cao nhất trong 52 tuần
154.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
61.200 ₩
EPS
5.580 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,41 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hanwha Ocean Co., Ltd., formerly known as Daewoo Shipbuilding & Marine Engineering, is one of the "Big Three" shipbuilders of South Korea, along with Hyundai and Samsung. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Cơ khí hàng hải và Đóng tàu Daewoo
Giám đốc điều hànhKim Hee-chul
Số nhân viên9,71 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,02 NT
3,32 NT
3,21 NT
5,44 NT
Giá vốn hàng bán
2,57 NT
2,89 NT
2,58 NT
4,49 NT
Chi phí doanh thu
2,57 NT
2,89 NT
2,58 NT
4,49 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,01 T
33,99 T
23,86 T
34,98 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
137,23 T
147,06 T
151,98 T
168,76 T
Chi phí hoạt động
164,29 T
188,88 T
185,20 T
213,45 T
Tổng chi phí hoạt động
2,73 NT
3,08 NT
2,77 NT
4,71 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
289,76 T
247,52 T
441,07 T
736,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-74,49 T
-73,35 T
-25,29 T
-25,18 T
EBT bao gồm các mục bất thường
272,60 T
201,84 T
506,45 T
668,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
272,56 T
191,28 T
506,01 T
668,56 T
Chi phí thuế thu nhập
3,21 T
-410,50 T
6,41 T
-24,06 T
Thuế suất hiệu dụng
1,18%
-203,38%
1,27%
-3,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
269,35 T
612,36 T
500,01 T
692,57 T
Biên lợi nhuận ròng
8,91%
18,43%
15,58%
12,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
737,00
1,68 N
1,37 N
1,89 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,73 T
28,83 T
10,17 T
17,61 T
Chi phí lãi suất
-52,08 T
-39,55 T
-56,34 T
-57,19 T
Chi phí lãi suất ròng
-40,35 T
-10,72 T
-46,17 T
-39,58 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,05 T
7,84 T
9,35 T
9,71 T
EBITDA
348,06 T
313,55 T
507,99 T
805,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
42,00 Tr
-10,58 T
-302,00 Tr
61,00 Tr
Các ứng dụng của Google