Finance

Danh sách
Tại sao 0425 tăng 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
0425:HKG
Minth Group Ltd
22,38 HK$
+2,38%
(+0,52) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0425...
Mở
21,90 HK$
Cao
22,66 HK$
Thấp
21,86 HK$
Vốn hoá thị trường
26,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,83 Tr
Khối lượng
1,41 Tr
Cổ tức
3,41%
Cổ tức hằng quý
0,19 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,86
Cao nhất trong 52 tuần
46,76 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,60 HK$
EPS
2,85 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
28 N
Mở
21,90 HK$
Cao
22,66 HK$
Thấp
21,86 HK$
Vốn hoá thị trường
26,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,83 Tr
Khối lượng
1,41 Tr
Cổ tức
3,41%
Cổ tức hằng quý
0,19 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,86
Cao nhất trong 52 tuần
46,76 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,60 HK$
EPS
2,85 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Minth Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28,5 N
Ngày thành lập22 thg 6, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,73 T
6,73 T
6,70 T
6,70 T
Giá vốn hàng bán
4,86 T
4,86 T
4,78 T
4,78 T
Chi phí doanh thu
4,86 T
4,86 T
4,78 T
4,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
387,72 Tr
387,72 Tr
410,43 Tr
410,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
786,74 Tr
786,74 Tr
712,25 Tr
712,25 Tr
Chi phí hoạt động
1,17 T
1,17 T
1,13 T
1,13 T
Tổng chi phí hoạt động
6,03 T
6,03 T
5,91 T
5,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
696,94 Tr
696,94 Tr
789,33 Tr
789,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
115,70 Tr
115,70 Tr
117,39 Tr
117,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
862,66 Tr
862,66 Tr
871,96 Tr
871,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
777,45 Tr
777,45 Tr
929,80 Tr
929,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
137,18 Tr
137,18 Tr
139,51 Tr
139,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,90%
15,90%
16,00%
16,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
707,79 Tr
707,79 Tr
717,07 Tr
717,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,52%
10,52%
10,70%
10,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,31 Tr
49,31 Tr
70,93 Tr
70,93 Tr
Chi phí lãi suất
-73,21 Tr
-73,21 Tr
-81,06 Tr
-81,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,90 Tr
-23,90 Tr
-10,13 Tr
-10,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,10 T
1,10 T
1,22 T
1,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,46 Tr
-7,46 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google