Finance

Danh sách
0423:HKG
Hong Kong Economic Times Holdings Ltd.
0,62 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:55:30 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0423...
Vốn hoá thị trường
267,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
83,73 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
11,29%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,59 HK$
EPS
-0,10 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
431,60 Tr
Số nhân viên
958
Vốn hoá thị trường
267,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
83,73 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
11,29%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,59 HK$
EPS
-0,10 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
431,60 Tr
Số nhân viên
958
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hong Kong Economic Times Holdings Limited also known as HKET Group, is a Hong Kong publisher. Its main product was Hong Kong Economic Times and its website hket.com. The company owns media such as Hong Kong Economic Times, hket.com, U Lifestyle, CTgoodjobs, Health Smart and Apex Print, etc. Wikipedia
Giới thiệu về Hong Kong Economic Times Holdings Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên958
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhketgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
182,22 Tr
182,22 Tr
178,12 Tr
178,12 Tr
Giá vốn hàng bán
104,13 Tr
104,13 Tr
99,24 Tr
99,24 Tr
Chi phí doanh thu
104,13 Tr
104,13 Tr
99,24 Tr
99,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,61 Tr
91,61 Tr
86,89 Tr
86,89 Tr
Chi phí hoạt động
91,22 Tr
91,22 Tr
86,37 Tr
86,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
195,36 Tr
195,36 Tr
185,60 Tr
185,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,14 Tr
-13,14 Tr
-7,48 Tr
-7,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,28 Tr
-11,28 Tr
-7,61 Tr
-7,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,92 Tr
-10,92 Tr
-5,32 Tr
-5,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
393,50 N
393,50 N
1,98 Tr
1,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,49%
-3,49%
-26,08%
-26,08%
Chi phí hoạt động khác
-385,50 N
-385,50 N
-527,50 N
-527,50 N
Thu nhập ròng
-11,78 Tr
-11,78 Tr
-9,71 Tr
-9,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,46%
-6,46%
-5,45%
-5,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,30 Tr
2,30 Tr
2,20 Tr
2,20 Tr
Chi phí lãi suất
-89,50 N
-89,50 N
-39,50 N
-39,50 N
Chi phí lãi suất ròng
2,21 Tr
2,21 Tr
2,16 Tr
2,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,08 Tr
-8,08 Tr
-1,98 Tr
-1,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
63,50 N
63,50 N
Các ứng dụng của Google