Finance

Danh sách
0422:HKG
Vietnam Manufacturing and Export Processing (Holdings) Ltd
0,26 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:29:43 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0422...
Vốn hoá thị trường
240,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,10 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,65
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 HK$
EPS
0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
907,68 Tr
Số nhân viên
840
Vốn hoá thị trường
240,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,10 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,65
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 HK$
EPS
0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
907,68 Tr
Số nhân viên
840
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vietnam Manufacturing and Export Processing (Holdings) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên840
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvmeph.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,08 Tr
20,33 Tr
18,69 Tr
19,11 Tr
Giá vốn hàng bán
18,83 Tr
19,42 Tr
17,28 Tr
17,95 Tr
Chi phí doanh thu
18,83 Tr
19,42 Tr
17,28 Tr
17,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,55 Tr
2,92 Tr
1,96 Tr
2,64 Tr
Chi phí hoạt động
2,35 Tr
2,73 Tr
1,69 Tr
2,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,18 Tr
22,16 Tr
18,97 Tr
20,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,10 Tr
-1,83 Tr
-281,76 N
-1,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,41 Tr
8,23 Tr
-9,58 N
-1,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,34 Tr
-1,93 Tr
55,16 N
-1,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,17 N
2,17 Tr
38,08 N
64,20 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,21%
26,42%
-397,74%
-4,90%
Chi phí hoạt động khác
-203,72 N
-190,07 N
-269,36 N
-50,38 N
Thu nhập ròng
-1,45 Tr
6,06 Tr
-47,68 N
-1,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,23%
29,79%
-0,26%
-7,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
608,24 N
1,15 Tr
709,74 N
378,11 N
Chi phí lãi suất
-1,76 Tr
-
-382,25 N
-260,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,16 Tr
1,15 Tr
327,50 N
117,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,06 Tr
-1,81 Tr
-262,87 N
-1,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-10,31 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google