Finance

Danh sách
042110:KOSDAQ
SCD Co Ltd
937,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 10, 15:30:08 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 042110...
Vốn hoá thị trường
45,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,73 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,34%
Cổ tức hằng quý
13 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
20,82
Cao nhất trong 52 tuần
1.672 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
936 ₩
EPS
45 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,33 Tr
Số nhân viên
176
Vốn hoá thị trường
45,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,73 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,34%
Cổ tức hằng quý
13 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
20,82
Cao nhất trong 52 tuần
1.672 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
936 ₩
EPS
45 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,33 Tr
Số nhân viên
176
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SCD Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên176
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websscd.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,08 T
51,10 T
51,00 T
47,91 T
Giá vốn hàng bán
47,92 T
46,32 T
46,96 T
44,33 T
Chi phí doanh thu
47,92 T
46,32 T
46,96 T
44,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
990,70 Tr
1,10 T
853,55 Tr
876,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,76 T
2,97 T
2,61 T
2,52 T
Chi phí hoạt động
3,84 T
4,19 T
3,53 T
3,49 T
Tổng chi phí hoạt động
51,77 T
50,51 T
50,49 T
47,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,31 T
589,29 Tr
507,85 Tr
88,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,95 Tr
98,02 Tr
82,71 Tr
58,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,57 T
590,09 Tr
998,65 Tr
77,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,53 T
680,75 Tr
1,01 T
325,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
463,47 Tr
163,15 Tr
294,71 Tr
139,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,59%
27,65%
29,51%
180,48%
Chi phí hoạt động khác
60,63 Tr
-433,00 N
29,74 Tr
58,07 Tr
Thu nhập ròng
1,10 T
426,94 Tr
703,95 Tr
-62,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,08%
0,84%
1,38%
-0,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
375,78 Tr
394,91 Tr
405,31 Tr
418,54 Tr
Chi phí lãi suất
-3,11 Tr
-3,18 Tr
-8,01 Tr
3,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
372,67 Tr
391,73 Tr
397,30 Tr
421,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
58,94 Tr
60,91 Tr
63,77 Tr
65,23 Tr
EBITDA
2,26 T
1,32 T
1,31 T
667,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-32,60 Tr
-7,02 Tr
9,17 Tr
7,62 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google