Finance

Danh sách
0420:HKG
Fountain Set Holdings Ltd
0,62 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0420...
Mở
0,62 HK$
Cao
0,62 HK$
Thấp
0,62 HK$
Vốn hoá thị trường
759,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
840,48 N
Khối lượng
18,00 N
Cổ tức
9,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,27
Cao nhất trong 52 tuần
0,76 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,55 HK$
EPS
0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
6 N
Mở
0,62 HK$
Cao
0,62 HK$
Thấp
0,62 HK$
Vốn hoá thị trường
759,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
840,48 N
Khối lượng
18,00 N
Cổ tức
9,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,27
Cao nhất trong 52 tuần
0,76 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,55 HK$
EPS
0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fountain Set Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,7 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfshl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 T
1,10 T
992,22 Tr
992,22 Tr
Giá vốn hàng bán
933,87 Tr
933,87 Tr
866,44 Tr
866,44 Tr
Chi phí doanh thu
933,87 Tr
933,87 Tr
866,44 Tr
866,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
125,51 Tr
125,51 Tr
106,43 Tr
106,43 Tr
Chi phí hoạt động
113,17 Tr
113,17 Tr
97,41 Tr
97,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,05 T
1,05 T
963,85 Tr
963,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,81 Tr
52,81 Tr
28,37 Tr
28,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,90 Tr
7,90 Tr
1,54 Tr
1,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,73 Tr
25,73 Tr
39,78 Tr
39,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,07 Tr
62,07 Tr
39,91 Tr
39,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,54 Tr
1,54 Tr
4,10 Tr
4,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,97%
5,97%
10,31%
10,31%
Chi phí hoạt động khác
-12,34 Tr
-12,34 Tr
-9,02 Tr
-9,02 Tr
Thu nhập ròng
20,32 Tr
20,32 Tr
31,91 Tr
31,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,85%
1,85%
3,22%
3,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,34 Tr
7,34 Tr
7,36 Tr
7,36 Tr
Chi phí lãi suất
-2,08 Tr
-2,08 Tr
-1,97 Tr
-1,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,26 Tr
5,26 Tr
5,39 Tr
5,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
89,86 Tr
89,86 Tr
66,93 Tr
66,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
870,00 N
870,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google