Trang chủ042040 • KOSDAQ
add
KPM Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
139,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
135,00 ₩ - 144,00 ₩
Phạm vi một năm
124,00 ₩ - 393,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
27,13 T KRW
Số lượng trung bình
1,50 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,26 T | 127,52% |
Chi phí hoạt động | 12,25 T | 665,66% |
Thu nhập ròng | -5,79 T | 82,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,05 | 92,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,48 Tr | 66,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,12 T | 50,43% |
Tổng tài sản | 143,17 T | -15,02% |
Tổng nợ | 80,67 T | 5,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,79 T | 82,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,44 T | -329,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 23,75 T | 223,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,42 T | 13,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,67 T | 155,14% |
Dòng tiền tự do | -149,88 Tr | -100,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
65