Finance

Danh sách
0418:HKG
Founder Holdings Ltd
0,64 HK$
-1,55%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0418...
Mở
0,65 HK$
Cao
0,65 HK$
Thấp
0,63 HK$
Vốn hoá thị trường
732,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
177,90 N
Khối lượng
282,00 N
Chỉ số P/E
23,74
Cao nhất trong 52 tuần
0,95 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 HK$
EPS
0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
979
Mở
0,65 HK$
Cao
0,65 HK$
Thấp
0,63 HK$
Vốn hoá thị trường
732,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
177,90 N
Khối lượng
282,00 N
Chỉ số P/E
23,74
Cao nhất trong 52 tuần
0,95 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 HK$
EPS
0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
979
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Founder Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên979
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webirasia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
281,59 Tr
281,59 Tr
167,92 Tr
167,92 Tr
Giá vốn hàng bán
141,39 Tr
141,39 Tr
77,87 Tr
77,87 Tr
Chi phí doanh thu
141,39 Tr
141,39 Tr
77,87 Tr
77,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,84 Tr
78,84 Tr
63,37 Tr
63,37 Tr
Chi phí hoạt động
119,12 Tr
119,12 Tr
106,42 Tr
106,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
260,51 Tr
260,51 Tr
184,28 Tr
184,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,07 Tr
21,07 Tr
-16,36 Tr
-16,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,73 Tr
-3,73 Tr
8,07 Tr
8,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,08 Tr
24,08 Tr
-8,31 Tr
-8,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,14 Tr
19,14 Tr
-8,31 Tr
-8,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,07 Tr
1,07 Tr
-309,00 N
-309,00 N
Thuế suất hiệu dụng
4,46%
4,46%
3,72%
3,72%
Chi phí hoạt động khác
39,87 Tr
39,87 Tr
43,05 Tr
43,05 Tr
Thu nhập ròng
22,86 Tr
22,86 Tr
-8,03 Tr
-8,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,12%
8,12%
-4,78%
-4,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,26 Tr
2,26 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-23,50 N
-23,50 N
-19,50 N
-19,50 N
Chi phí lãi suất ròng
2,24 Tr
2,24 Tr
-19,50 N
-19,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,18 Tr
24,18 Tr
-13,33 Tr
-13,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,50 N
-19,50 N
-6,00 N
-6,00 N
Các ứng dụng của Google