Finance

Danh sách
0417:HKG
Tse Sui Luen Jewellery (Internatnl) Ltd
0,66 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:34:26 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0417...
Vốn hoá thị trường
165,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
84,68 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,45
Cao nhất trong 52 tuần
1,35 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 HK$
EPS
0,46 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
249,18 Tr
Số nhân viên
898
Vốn hoá thị trường
165,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
84,68 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,45
Cao nhất trong 52 tuần
1,35 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 HK$
EPS
0,46 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
249,18 Tr
Số nhân viên
898
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tse Sui Luen Jewellery (Internatnl) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên898
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtslj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
365,93 Tr
365,93 Tr
473,69 Tr
473,69 Tr
Giá vốn hàng bán
251,99 Tr
251,99 Tr
326,77 Tr
326,77 Tr
Chi phí doanh thu
251,99 Tr
251,99 Tr
326,77 Tr
326,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,65 Tr
114,65 Tr
88,24 Tr
88,24 Tr
Chi phí hoạt động
119,00 Tr
119,00 Tr
53,12 Tr
53,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
370,99 Tr
370,99 Tr
379,88 Tr
379,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,06 Tr
-5,06 Tr
93,80 Tr
93,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-2,00 Tr
16,50 N
16,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,81 Tr
-15,81 Tr
79,78 Tr
79,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,81 Tr
-15,81 Tr
82,80 Tr
82,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,85 Tr
1,85 Tr
4,95 Tr
4,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,72%
-11,72%
6,20%
6,20%
Chi phí hoạt động khác
4,35 Tr
4,35 Tr
-35,12 Tr
-35,12 Tr
Thu nhập ròng
-17,64 Tr
-17,64 Tr
74,84 Tr
74,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,82%
-4,82%
15,80%
15,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
32,50 N
32,50 N
Chi phí lãi suất
-8,74 Tr
-8,74 Tr
-9,40 Tr
-9,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,74 Tr
-8,74 Tr
-9,37 Tr
-9,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,45 Tr
2,45 Tr
97,18 Tr
95,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,32 Tr
1,32 Tr
Các ứng dụng của Google