Finance

Danh sách
Tại sao 0411 tăng 6,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
0411:HKG
Lam Soon Hong Kong Ltd
11,50 HK$
+6,48%
(+0,70) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0411...
Mở
11,30 HK$
Cao
11,50 HK$
Thấp
11,30 HK$
Vốn hoá thị trường
2,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 N
Khối lượng
4,00 N
Cổ tức
4,35%
Cổ tức hằng quý
0,12 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
9,28
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,90 HK$
EPS
1,24 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,35 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
11,30 HK$
Cao
11,50 HK$
Thấp
11,30 HK$
Vốn hoá thị trường
2,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 N
Khối lượng
4,00 N
Cổ tức
4,35%
Cổ tức hằng quý
0,12 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
9,28
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,90 HK$
EPS
1,24 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,35 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lam Soon Hong Kong Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblamsoon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,33 T
1,33 T
1,20 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
1,03 T
1,03 T
923,82 Tr
923,82 Tr
Chi phí doanh thu
1,03 T
1,03 T
923,82 Tr
923,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
214,02 Tr
214,02 Tr
218,86 Tr
218,86 Tr
Chi phí hoạt động
201,36 Tr
201,36 Tr
204,09 Tr
204,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
1,23 T
1,13 T
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
105,25 Tr
105,25 Tr
69,18 Tr
69,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
105,11 Tr
105,11 Tr
69,01 Tr
69,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
105,11 Tr
105,11 Tr
69,01 Tr
69,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,11 Tr
17,11 Tr
10,32 Tr
10,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,28%
16,28%
14,96%
14,96%
Chi phí hoạt động khác
-12,66 Tr
-12,66 Tr
-14,77 Tr
-14,77 Tr
Thu nhập ròng
88,00 Tr
88,00 Tr
58,69 Tr
58,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,59%
6,59%
4,90%
4,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-144,00 N
-144,00 N
-170,00 N
-170,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-144,00 N
-144,00 N
-170,00 N
-170,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
122,93 Tr
122,93 Tr
86,86 Tr
85,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google