Trang chủ041020 • KOSDAQ
add
Polaris Office Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.185,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.150,00 ₩ - 4.250,00 ₩
Phạm vi một năm
3.245,00 ₩ - 7.030,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
209,34 T KRW
Số lượng trung bình
3,96 Tr
Tỷ số P/E
43,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,19 T | 6,95% |
Chi phí hoạt động | 19,14 T | -3,78% |
Thu nhập ròng | 1,37 T | -28,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,61 | -33,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,63 T | 285,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 961,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 192,75 T | 16,52% |
Tổng tài sản | 644,67 T | 24,03% |
Tổng nợ | 141,77 T | 65,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 502,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,37 T | -28,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,79 T | -19,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,53 T | -21,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 374,76 Tr | 108,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,90 T | -9,01% |
Dòng tiền tự do | 9,23 T | 218,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
141