Finance

Danh sách
Tại sao 0403 giảm 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
0403:HKG
Starlite Holdings Ltd
0,18 HK$
-2,13%
(-0,0040) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0403...
Mở
0,19 HK$
Cao
0,19 HK$
Thấp
0,18 HK$
Vốn hoá thị trường
91,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
221,07 N
Khối lượng
114,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 HK$
EPS
-0,21 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,63 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
0,19 HK$
Cao
0,19 HK$
Thấp
0,18 HK$
Vốn hoá thị trường
91,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
221,07 N
Khối lượng
114,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 HK$
EPS
-0,21 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,63 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Starlite Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,6 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
214,70 Tr
214,70 Tr
176,49 Tr
176,49 Tr
Giá vốn hàng bán
188,43 Tr
188,43 Tr
159,55 Tr
159,55 Tr
Chi phí doanh thu
188,43 Tr
188,43 Tr
159,55 Tr
159,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,14 Tr
42,14 Tr
46,19 Tr
46,19 Tr
Chi phí hoạt động
40,92 Tr
40,92 Tr
46,58 Tr
46,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
229,35 Tr
229,35 Tr
206,13 Tr
206,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,65 Tr
-14,65 Tr
-29,64 Tr
-29,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,77 Tr
-13,77 Tr
-46,15 Tr
-46,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,78 Tr
-13,78 Tr
-32,64 Tr
-32,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
743,50 N
743,50 N
-8,10 Tr
-8,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,40%
-5,40%
17,54%
17,54%
Chi phí hoạt động khác
-1,15 Tr
-1,15 Tr
-509,50 N
-509,50 N
Thu nhập ròng
-14,41 Tr
-14,41 Tr
-38,16 Tr
-38,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,71%
-6,71%
-21,62%
-21,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
507,00 N
507,00 N
146,00 N
146,00 N
Chi phí lãi suất
-514,00 N
-514,00 N
-419,00 N
-419,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 N
-7,00 N
-273,00 N
-273,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,26 Tr
-5,26 Tr
-20,17 Tr
-20,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
181,50 N
181,50 N
Các ứng dụng của Google