Finance

Danh sách
03N1:FRA
Plastika Kritis SA
14,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 03N1...
Mở
14,00 €
Cao
14,00 €
Thấp
14,00 €
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 €
Số nhân viên
1 N
Mở
14,00 €
Cao
14,00 €
Thấp
14,00 €
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Plastika Kritis SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
94,11 Tr
94,11 Tr
105,61 Tr
105,61 Tr
Giá vốn hàng bán
70,16 Tr
70,16 Tr
74,64 Tr
74,64 Tr
Chi phí doanh thu
70,16 Tr
70,16 Tr
74,64 Tr
74,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
558,00 N
558,00 N
592,50 N
592,50 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,09 Tr
12,09 Tr
10,35 Tr
10,35 Tr
Chi phí hoạt động
12,74 Tr
12,74 Tr
10,98 Tr
10,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,91 Tr
82,91 Tr
85,62 Tr
85,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,20 Tr
11,20 Tr
19,99 Tr
19,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
83,00 N
83,00 N
-361,00 N
-361,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,87 Tr
11,87 Tr
20,21 Tr
20,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,84 Tr
11,84 Tr
20,20 Tr
20,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,90 Tr
2,90 Tr
4,34 Tr
4,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,46%
24,46%
21,45%
21,45%
Chi phí hoạt động khác
96,50 N
96,50 N
33,50 N
33,50 N
Thu nhập ròng
8,41 Tr
8,41 Tr
14,94 Tr
14,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,93%
8,93%
14,15%
14,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
912,00 N
912,00 N
953,00 N
953,00 N
Chi phí lãi suất
-151,50 N
-151,50 N
-207,50 N
-207,50 N
Chi phí lãi suất ròng
760,50 N
760,50 N
745,50 N
745,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,17 Tr
13,17 Tr
22,47 Tr
22,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,00 N
-17,00 N
-21,00 N
-21,00 N
Các ứng dụng của Google