Finance

Danh sách
0398:HKG
Oriental Watch Holdings Ltd
3,18 HK$
-0,16%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0398...
Mở
3,20 HK$
Cao
3,20 HK$
Thấp
3,18 HK$
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
556,50 N
Khối lượng
308,00 N
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,62
Cao nhất trong 52 tuần
3,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,18 HK$
EPS
0,37 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
487,36 Tr
Số nhân viên
567
Mở
3,20 HK$
Cao
3,20 HK$
Thấp
3,18 HK$
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
556,50 N
Khối lượng
308,00 N
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,62
Cao nhất trong 52 tuần
3,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,18 HK$
EPS
0,37 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
487,36 Tr
Số nhân viên
567
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oriental Watch Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên567
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
809,24 Tr
809,24 Tr
902,25 Tr
902,25 Tr
Giá vốn hàng bán
565,42 Tr
565,42 Tr
614,30 Tr
614,30 Tr
Chi phí doanh thu
565,42 Tr
565,42 Tr
614,30 Tr
614,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
181,37 Tr
181,37 Tr
193,99 Tr
193,99 Tr
Chi phí hoạt động
181,37 Tr
181,37 Tr
194,25 Tr
194,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
746,79 Tr
746,79 Tr
808,55 Tr
808,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,45 Tr
62,45 Tr
93,70 Tr
93,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,82 Tr
10,82 Tr
1,79 Tr
1,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,84 Tr
82,84 Tr
81,06 Tr
81,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,73 Tr
79,73 Tr
104,29 Tr
104,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,45 Tr
32,45 Tr
41,40 Tr
41,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,17%
39,17%
51,07%
51,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
50,39 Tr
50,39 Tr
39,66 Tr
39,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,23%
6,23%
4,40%
4,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,59 Tr
3,59 Tr
3,36 Tr
3,36 Tr
Chi phí lãi suất
-2,33 Tr
-2,33 Tr
-2,82 Tr
-2,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,26 Tr
1,26 Tr
538,00 N
538,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
74,27 Tr
74,27 Tr
108,21 Tr
108,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
10,43 Tr
10,43 Tr
Các ứng dụng của Google