Finance

Danh sách
Tại sao 039490 tăng 2,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
039490:KRX
Kiwoom Securities Co Ltd
228.500,00 ₩
+2,70%
(+6.000,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 039490...
Mở
221.500 ₩
Cao
230.500 ₩
Thấp
216.500 ₩
Vốn hoá thị trường
5,99 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
77,21 N
Khối lượng
51,60 N
Cổ tức
5,03%
Cổ tức hằng quý
2.875 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
3,55
Cao nhất trong 52 tuần
517.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
205.000 ₩
EPS
64.286 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,23 Tr
Số nhân viên
902
Mở
221.500 ₩
Cao
230.500 ₩
Thấp
216.500 ₩
Vốn hoá thị trường
5,99 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
77,21 N
Khối lượng
51,60 N
Cổ tức
5,03%
Cổ tức hằng quý
2.875 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
3,55
Cao nhất trong 52 tuần
517.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
205.000 ₩
EPS
64.286 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,23 Tr
Số nhân viên
902
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kiwoom Securities is a South Korean financial services company based in Seoul. Founded in 2000, the company managed US$38.1 billion in assets in 2022 and was ranked on the Forbes Global 2000 list. Kiwoom acts as a broker for both foreign and domestic stock exchanges and futures exchanges. The company additionally provides other financial services, such as investment, risk management, asset management, and investment strategy research. Wikipedia
Giới thiệu về Kiwoom Securities Co Ltd
Giám đốc điều hànhEom Joo-seong
Số nhân viên902
Ngày thành lập31 thg 1, 2000
Trụ sở chínhSeoul, Yeongdeungpo-gu, Hàn Quốc
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,84 NT
4,95 NT
8,14 NT
14,82 NT
Giá vốn hàng bán
103,06 T
128,24 T
146,92 T
189,52 T
Chi phí doanh thu
103,06 T
128,24 T
146,92 T
189,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
160,71 T
242,05 T
188,13 T
218,97 T
Chi phí hoạt động
1,69 NT
2,98 NT
5,28 NT
10,67 NT
Tổng chi phí hoạt động
1,79 NT
3,11 NT
5,43 NT
10,86 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 NT
1,84 NT
2,71 NT
3,96 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-322,83 T
-149,31 T
-1,19 T
3,26 T
EBT bao gồm các mục bất thường
439,21 T
359,01 T
662,34 T
788,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
759,23 T
1,75 NT
2,69 NT
3,98 NT
Chi phí thuế thu nhập
116,83 T
112,15 T
184,94 T
108,27 T
Thuế suất hiệu dụng
26,60%
31,24%
27,92%
13,72%
Chi phí hoạt động khác
1,51 NT
2,72 NT
5,08 NT
10,43 NT
Thu nhập ròng
321,91 T
246,64 T
476,36 T
680,07 T
Biên lợi nhuận ròng
11,35%
4,98%
5,85%
4,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
9,35 N
18,05 N
25,77 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,09 T
9,57 T
9,99 T
10,87 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,63 Tr
48,00 Tr
30,51 Tr
205,00 N
Các ứng dụng của Google