Finance

Danh sách
039440:KOSDAQ
STI Co Ltd
24.900,00 ₩
-1,19%
(-300,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 039440...
Mở
24.550 ₩
Cao
25.900 ₩
Thấp
24.500 ₩
Vốn hoá thị trường
386,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,25 N
Khối lượng
167,72 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
38 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
19,37
Cao nhất trong 52 tuần
43.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.320 ₩
EPS
1.285 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,51 Tr
Số nhân viên
373
Mở
24.550 ₩
Cao
25.900 ₩
Thấp
24.500 ₩
Vốn hoá thị trường
386,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,25 N
Khối lượng
167,72 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
38 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
19,37
Cao nhất trong 52 tuần
43.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.320 ₩
EPS
1.285 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,51 Tr
Số nhân viên
373
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về STI Co Ltd
Giám đốc điều hànhWoo Seok Lee
Số nhân viên373
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstinc.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,26 T
86,53 T
73,84 T
72,46 T
Giá vốn hàng bán
56,02 T
68,36 T
61,09 T
61,75 T
Chi phí doanh thu
56,02 T
68,36 T
61,09 T
61,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,23 T
1,84 T
1,13 T
2,26 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,68 T
8,87 T
10,90 T
5,47 T
Chi phí hoạt động
11,95 T
11,36 T
12,38 T
7,82 T
Tổng chi phí hoạt động
67,97 T
79,72 T
73,47 T
69,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,28 T
6,81 T
364,64 Tr
2,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,25 T
-573,92 Tr
-1,67 T
-381,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,00 T
9,43 T
5,72 T
4,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,23 T
8,80 T
2,29 T
3,75 T
Chi phí thuế thu nhập
1,50 T
2,02 T
614,29 Tr
8,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,44%
21,37%
10,74%
0,19%
Chi phí hoạt động khác
134,95 Tr
78,79 Tr
56,38 Tr
39,65 Tr
Thu nhập ròng
2,50 T
7,42 T
5,11 T
4,33 T
Biên lợi nhuận ròng
3,56%
8,57%
6,92%
5,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-38,55 Tr
63,59 Tr
10,28 Tr
5,24 Tr
Chi phí lãi suất
-15,08 Tr
-138,66 Tr
-123,76 Tr
70,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-53,63 Tr
-75,07 Tr
-113,49 Tr
75,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
284,42 Tr
511,57 Tr
225,14 Tr
307,51 Tr
EBITDA
3,54 T
8,42 T
1,71 T
4,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,23 Tr
16,97 Tr
1,12 Tr
-15,59 Tr
Các ứng dụng của Google