Finance

Danh sách
0392:HKG
Beijing Enterprises Holdings Ltd
30,20 HK$
+0,33%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0392...
Mở
30,30 HK$
Cao
30,60 HK$
Thấp
29,98 HK$
Vốn hoá thị trường
37,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cổ tức
5,36%
Cổ tức hằng quý
0,40 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,24
Cao nhất trong 52 tuần
36,88 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,62 HK$
EPS
4,84 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Số nhân viên
34 N
Mở
30,30 HK$
Cao
30,60 HK$
Thấp
29,98 HK$
Vốn hoá thị trường
37,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cổ tức
5,36%
Cổ tức hằng quý
0,40 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,24
Cao nhất trong 52 tuần
36,88 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,62 HK$
EPS
4,84 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Beijing Enterprises Holdings Limited is a Chinese investment company that was formed with eight units of assets in Beijing, China. Wikipedia
Giới thiệu về Beijing Enterprises Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhWan Chai, Loan Tử, Hồng Kông
Lĩnh vực-
Trang webbehl.com.hk
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,35 T
21,35 T
22,50 T
22,50 T
Giá vốn hàng bán
18,85 T
18,85 T
18,87 T
18,87 T
Chi phí doanh thu
18,85 T
18,85 T
18,87 T
18,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,10 T
2,10 T
2,11 T
2,11 T
Chi phí hoạt động
2,46 T
2,46 T
2,33 T
2,33 T
Tổng chi phí hoạt động
21,31 T
21,31 T
21,20 T
21,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,40 Tr
43,40 Tr
1,30 T
1,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
765,13 Tr
765,13 Tr
415,79 Tr
415,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,42 T
1,42 T
2,60 T
2,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,41 T
1,41 T
2,60 T
2,60 T
Chi phí thuế thu nhập
255,70 Tr
255,70 Tr
270,07 Tr
270,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,01%
18,01%
10,40%
10,40%
Chi phí hoạt động khác
354,38 Tr
354,38 Tr
218,46 Tr
218,46 Tr
Thu nhập ròng
826,12 Tr
826,12 Tr
1,77 T
1,77 T
Biên lợi nhuận ròng
3,87%
3,87%
7,87%
7,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
189,59 Tr
189,59 Tr
173,78 Tr
173,78 Tr
Chi phí lãi suất
-591,61 Tr
-591,61 Tr
-534,76 Tr
-534,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-402,02 Tr
-402,02 Tr
-360,98 Tr
-360,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,04 T
1,04 T
2,43 T
2,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-87,08 Tr
-87,08 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google