Finance

Danh sách
039130:KRX
Hanatour
29.400,00 ₩
+0,86%
(+250,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:25 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 039130...
Mở
28.950 ₩
Cao
29.400 ₩
Thấp
28.600 ₩
Vốn hoá thị trường
455,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,17 N
Khối lượng
18,40 N
Cổ tức
4,08%
Cổ tức hằng quý
300 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
11,16
Cao nhất trong 52 tuần
51.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
28.250 ₩
EPS
2.634 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
28.950 ₩
Cao
29.400 ₩
Thấp
28.600 ₩
Vốn hoá thị trường
455,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,17 N
Khối lượng
18,40 N
Cổ tức
4,08%
Cổ tức hằng quý
300 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
11,16
Cao nhất trong 52 tuần
51.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
28.250 ₩
EPS
2.634 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanatour
Giám đốc điều hànhJin Guk Kim | Sang Hwan Park
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập1 thg 11, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,29 T
175,23 T
174,83 T
115,44 T
Giá vốn hàng bán
21,11 T
37,55 T
48,61 T
14,91 T
Chi phí doanh thu
21,11 T
37,55 T
48,61 T
14,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,85 T
104,14 T
101,88 T
88,05 T
Chi phí hoạt động
94,34 T
111,60 T
109,50 T
95,12 T
Tổng chi phí hoạt động
115,46 T
149,15 T
158,11 T
110,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,83 T
26,08 T
16,72 T
5,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
460,60 Tr
-21,91 T
264,04 Tr
783,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,92 T
9,56 T
26,19 T
6,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,91 T
5,51 T
26,18 T
6,92 T
Chi phí thuế thu nhập
588,64 Tr
-3,88 T
895,75 Tr
-22,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,94%
-40,55%
3,42%
-0,33%
Chi phí hoạt động khác
407,82 Tr
352,76 Tr
493,51 Tr
529,65 Tr
Thu nhập ròng
7,70 T
4,04 T
22,76 T
4,81 T
Biên lợi nhuận ròng
6,25%
2,31%
13,02%
4,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,58 T
2,01 T
1,69 T
1,46 T
Chi phí lãi suất
-548,90 Tr
-508,00 Tr
-671,31 Tr
-683,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,03 T
1,50 T
1,02 T
775,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,16 T
5,15 T
5,52 T
5,44 T
EBITDA
13,78 T
31,96 T
23,03 T
11,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-60,44 Tr
-22,47 Tr
-7,55 T
-9,52 Tr
Các ứng dụng của Google