Trang chủ039030 • KOSDAQ
add
EO Technics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
397.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
388.500,00 ₩ - 416.500,00 ₩
Phạm vi một năm
111.200,00 ₩ - 469.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
4,88 NT KRW
Số lượng trung bình
134,92 N
Tỷ số P/E
84,46
Tỷ lệ cổ tức
0,30%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 101,30 T | 11,65% |
Chi phí hoạt động | 19,25 T | 32,29% |
Thu nhập ròng | 17,14 T | 3,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,92 | -6,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,97 T | 63,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 335,75 T | 49,03% |
Tổng tài sản | 777,75 T | 19,10% |
Tổng nợ | 89,85 T | 79,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 687,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,14 T | 3,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,05 T | -3,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,16 T | -9.686,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,70 Tr | 11,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,06 T | -182,81% |
Dòng tiền tự do | 17,13 T | 3,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
606