Finance

Danh sách
Tại sao 0389 tăng 10,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
0389:HKG
China Tontine Wines Group Limited
0,33 HK$
+10,00%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0389...
Mở
0,30 HK$
Cao
0,33 HK$
Thấp
0,30 HK$
Vốn hoá thị trường
99,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
213,28 N
Khối lượng
169,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,64 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 HK$
EPS
-0,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
301,56 Tr
Số nhân viên
82
Mở
0,30 HK$
Cao
0,33 HK$
Thấp
0,30 HK$
Vốn hoá thị trường
99,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
213,28 N
Khối lượng
169,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,64 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 HK$
EPS
-0,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
301,56 Tr
Số nhân viên
82
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Tontine Wines Group Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên82
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web00389.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,84 Tr
49,84 Tr
37,38 Tr
37,38 Tr
Giá vốn hàng bán
39,53 Tr
39,53 Tr
29,34 Tr
29,34 Tr
Chi phí doanh thu
39,53 Tr
39,53 Tr
29,34 Tr
29,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,63 Tr
9,63 Tr
8,61 Tr
8,61 Tr
Chi phí hoạt động
10,28 Tr
10,28 Tr
8,65 Tr
8,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,81 Tr
49,81 Tr
37,99 Tr
37,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,00 N
27,00 N
-612,50 N
-612,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-105,00 N
-105,00 N
-171,00 N
-171,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,42 Tr
1,42 Tr
-1,69 Tr
-1,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
180,50 N
180,50 N
-883,50 N
-883,50 N
Chi phí thuế thu nhập
819,50 N
819,50 N
712,50 N
712,50 N
Thuế suất hiệu dụng
57,69%
57,69%
-42,21%
-42,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-452,50 N
-452,50 N
-2,48 Tr
-2,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,91%
-0,91%
-6,65%
-6,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
226,00 N
226,00 N
23,00 N
23,00 N
Chi phí lãi suất
-31,00 N
-31,00 N
-53,00 N
-53,00 N
Chi phí lãi suất ròng
195,00 N
195,00 N
-30,00 N
-30,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
324,50 N
324,50 N
-114,00 N
-114,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google