Finance

Danh sách
0384:HKG
China Gas Holdings Ltd
5,12 HK$
+0,59%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0384...
Mở
5,15 HK$
Cao
5,20 HK$
Thấp
5,09 HK$
Vốn hoá thị trường
27,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,02 Tr
Khối lượng
22,71 Tr
Cổ tức
6,83%
Cổ tức hằng quý
0,09 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,17
Cao nhất trong 52 tuần
8,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,96 HK$
EPS
0,50 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,07 T
Số nhân viên
59 N
Mở
5,15 HK$
Cao
5,20 HK$
Thấp
5,09 HK$
Vốn hoá thị trường
27,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,02 Tr
Khối lượng
22,71 Tr
Cổ tức
6,83%
Cổ tức hằng quý
0,09 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,17
Cao nhất trong 52 tuần
8,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,96 HK$
EPS
0,50 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,07 T
Số nhân viên
59 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Gas Holdings Limited is a Chinese natural gas company principally engaged in the distribution of natural gas in 273 Chinese cities. Wikipedia
Giới thiệu về China Gas Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên59,5 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
17,24 T
17,24 T
19,56 T
19,56 T
Giá vốn hàng bán
14,49 T
14,49 T
16,87 T
16,87 T
Chi phí doanh thu
14,49 T
14,49 T
16,87 T
16,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,26 T
1,26 T
1,34 T
1,34 T
Chi phí hoạt động
1,26 T
1,26 T
1,34 T
1,34 T
Tổng chi phí hoạt động
15,75 T
15,75 T
18,22 T
18,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,49 T
1,49 T
1,34 T
1,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
209,38 Tr
209,38 Tr
-72,73 Tr
-72,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 T
1,20 T
1,16 T
1,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,20 T
1,20 T
1,18 T
1,18 T
Chi phí thuế thu nhập
318,22 Tr
318,22 Tr
289,95 Tr
289,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,47%
26,47%
24,90%
24,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
667,11 Tr
667,11 Tr
692,42 Tr
692,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,87%
3,87%
3,54%
3,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
56,38 Tr
56,38 Tr
Chi phí lãi suất
-413,00 Tr
-413,00 Tr
-428,98 Tr
-428,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-413,00 Tr
-413,00 Tr
-372,60 Tr
-372,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,25 T
2,25 T
2,10 T
2,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
16,03 Tr
16,03 Tr
Các ứng dụng của Google