Finance

Danh sách
0383:HKG
Tian An Medicare Ltd
0,80 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 11:08:45 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0383...
Vốn hoá thị trường
808,42 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
28,27
Cao nhất trong 52 tuần
1,36 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 HK$
EPS
0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,48 T
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
808,42 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
28,27
Cao nhất trong 52 tuần
1,36 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 HK$
EPS
0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,48 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tian An Medicare Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,84 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
427,52 Tr
427,52 Tr
413,55 Tr
413,55 Tr
Giá vốn hàng bán
364,82 Tr
364,82 Tr
329,70 Tr
329,70 Tr
Chi phí doanh thu
364,82 Tr
364,82 Tr
329,70 Tr
329,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,71 Tr
59,71 Tr
59,38 Tr
59,38 Tr
Chi phí hoạt động
50,86 Tr
50,86 Tr
57,16 Tr
57,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
415,68 Tr
415,68 Tr
386,86 Tr
386,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,84 Tr
11,84 Tr
26,69 Tr
26,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,04 Tr
-12,04 Tr
29,92 Tr
29,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,56 Tr
10,56 Tr
27,58 Tr
27,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,73 Tr
5,73 Tr
3,53 Tr
3,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-47,59%
-47,59%
11,80%
11,80%
Chi phí hoạt động khác
-8,84 Tr
-8,84 Tr
-4,09 Tr
-4,09 Tr
Thu nhập ròng
-19,40 Tr
-19,40 Tr
23,68 Tr
23,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,54%
-4,54%
5,73%
5,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,44 Tr
4,44 Tr
4,38 Tr
4,38 Tr
Chi phí lãi suất
-5,33 Tr
-5,33 Tr
-3,58 Tr
-3,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-887,00 N
-887,00 N
797,00 N
797,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,21 Tr
35,21 Tr
49,65 Tr
49,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google