Finance

Danh sách
0382:HKG
Edvantage Group Holdings Ltd
0,42 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0382...
Mở
0,42 HK$
Cao
0,42 HK$
Thấp
0,42 HK$
Vốn hoá thị trường
503,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
370,93 N
Khối lượng
598,00 N
Chỉ số P/E
1,15
Cao nhất trong 52 tuần
1,56 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 HK$
EPS
0,37 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
8 N
Mở
0,42 HK$
Cao
0,42 HK$
Thấp
0,42 HK$
Vốn hoá thị trường
503,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
370,93 N
Khối lượng
598,00 N
Chỉ số P/E
1,15
Cao nhất trong 52 tuần
1,56 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 HK$
EPS
0,37 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Edvantage Group Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,14 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
620,78 Tr
620,78 Tr
592,93 Tr
592,93 Tr
Giá vốn hàng bán
356,04 Tr
356,04 Tr
451,76 Tr
451,76 Tr
Chi phí doanh thu
356,04 Tr
356,04 Tr
451,76 Tr
451,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,82 Tr
106,82 Tr
116,97 Tr
116,97 Tr
Chi phí hoạt động
106,82 Tr
106,82 Tr
116,97 Tr
116,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
462,86 Tr
462,86 Tr
568,73 Tr
568,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
157,92 Tr
157,92 Tr
24,20 Tr
24,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,09 Tr
31,09 Tr
48,33 Tr
48,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
156,62 Tr
156,62 Tr
72,53 Tr
72,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
186,08 Tr
186,08 Tr
72,69 Tr
72,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,15 Tr
1,15 Tr
9,19 Tr
9,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,73%
0,73%
12,67%
12,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
135,09 Tr
135,09 Tr
50,74 Tr
50,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,76%
21,76%
8,56%
8,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,12 Tr
5,12 Tr
3,67 Tr
3,67 Tr
Chi phí lãi suất
-10,08 Tr
-10,08 Tr
-9,29 Tr
-9,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,96 Tr
-4,96 Tr
-5,62 Tr
-5,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
218,42 Tr
218,42 Tr
86,70 Tr
86,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
42,00 N
42,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google