Finance

Danh sách
0380:HKG
China Pipe Group Ltd
0,12 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0380...
Mở
0,12 HK$
Cao
0,12 HK$
Thấp
0,12 HK$
Vốn hoá thị trường
154,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
93,53 N
Khối lượng
60,00 N
Chỉ số P/E
2,98
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 HK$
EPS
0,04 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 T
Số nhân viên
178
Mở
0,12 HK$
Cao
0,12 HK$
Thấp
0,12 HK$
Vốn hoá thị trường
154,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
93,53 N
Khối lượng
60,00 N
Chỉ số P/E
2,98
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 HK$
EPS
0,04 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 T
Số nhân viên
178
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Pipe Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên178
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
158,76 Tr
158,76 Tr
167,12 Tr
167,12 Tr
Giá vốn hàng bán
110,42 Tr
110,42 Tr
119,52 Tr
119,52 Tr
Chi phí doanh thu
110,42 Tr
110,42 Tr
119,52 Tr
119,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,99 Tr
36,99 Tr
34,54 Tr
34,54 Tr
Chi phí hoạt động
36,87 Tr
36,87 Tr
34,20 Tr
34,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
147,30 Tr
147,30 Tr
153,72 Tr
153,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,47 Tr
11,47 Tr
13,40 Tr
13,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,28 Tr
13,28 Tr
16,73 Tr
16,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,11 Tr
13,11 Tr
16,74 Tr
16,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,53 Tr
1,53 Tr
2,56 Tr
2,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,52%
11,52%
15,28%
15,28%
Chi phí hoạt động khác
-105,50 N
-105,50 N
-337,00 N
-337,00 N
Thu nhập ròng
11,75 Tr
11,75 Tr
14,18 Tr
14,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,40%
7,40%
8,48%
8,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,14 Tr
3,14 Tr
3,42 Tr
3,42 Tr
Chi phí lãi suất
-1,06 Tr
-1,06 Tr
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,08 Tr
2,08 Tr
2,33 Tr
2,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,30 Tr
12,30 Tr
14,47 Tr
14,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-112,00 N
-112,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google