Finance

Danh sách
037440:KOSDAQ
Công ty Kiến trúc Heerim
4.055,00 ₩
-0,25%
(-10,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 037440...
Mở
4.055 ₩
Cao
4.085 ₩
Thấp
4.000 ₩
Vốn hoá thị trường
56,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
748,31 N
Khối lượng
52,84 N
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
6,80
Cao nhất trong 52 tuần
7.460 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.095 ₩
EPS
596 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4.055 ₩
Cao
4.085 ₩
Thấp
4.000 ₩
Vốn hoá thị trường
56,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
748,31 N
Khối lượng
52,84 N
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
6,80
Cao nhất trong 52 tuần
7.460 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.095 ₩
EPS
596 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty Kiến trúc Heerim
Giám đốc điều hànhYoung Kyoon Jeong
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập10 thg 1, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webheerim.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,78 T
58,78 T
59,68 T
56,74 T
Giá vốn hàng bán
49,99 T
49,51 T
51,27 T
48,47 T
Chi phí doanh thu
49,99 T
49,51 T
51,27 T
48,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
5,17 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,72 T
-2,77 T
7,25 T
6,02 T
Chi phí hoạt động
5,72 T
6,29 T
7,25 T
6,02 T
Tổng chi phí hoạt động
55,71 T
55,80 T
58,52 T
54,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,40 Tr
2,98 T
1,16 T
2,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
134,76 Tr
-1,34 T
-75,80 Tr
-1,01 T
EBT bao gồm các mục bất thường
696,33 Tr
5,19 T
600,15 Tr
2,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
696,33 Tr
5,30 T
600,15 Tr
2,39 T
Chi phí thuế thu nhập
276,07 Tr
346,05 Tr
277,24 Tr
385,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,65%
6,67%
46,19%
16,10%
Chi phí hoạt động khác
-
152,24 Tr
-
-
Thu nhập ròng
421,40 Tr
4,84 T
322,91 Tr
2,01 T
Biên lợi nhuận ròng
0,76%
8,23%
0,54%
3,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,37 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-1,52 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-153,01 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,09 T
-
-
EBITDA
1,78 T
4,75 T
3,04 T
4,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,34 Tr
60,00
5,46 Tr
4,25 Tr
Các ứng dụng của Google