Finance

Danh sách
Tại sao 037270 tăng 4,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
037270:KRX
YG Plus Inc
3.230,00 ₩
+4,87%
(+150,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:07:57 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 037270...
Mở
3.080 ₩
Cao
3.250 ₩
Thấp
3.055 ₩
Vốn hoá thị trường
205,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,57 N
Khối lượng
388,95 N
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
8 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,14
Cao nhất trong 52 tuần
8.070 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.715 ₩
EPS
319 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,66 Tr
Số nhân viên
144
Mở
3.080 ₩
Cao
3.250 ₩
Thấp
3.055 ₩
Vốn hoá thị trường
205,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,57 N
Khối lượng
388,95 N
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
8 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,14
Cao nhất trong 52 tuần
8.070 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.715 ₩
EPS
319 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,66 Tr
Số nhân viên
144
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về YG Plus Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên144
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webygplus.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,89 T
58,83 T
53,46 T
62,12 T
Giá vốn hàng bán
52,69 T
43,76 T
41,27 T
47,81 T
Chi phí doanh thu
52,69 T
43,76 T
41,27 T
47,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,44 T
14,83 T
7,00 T
8,96 T
Chi phí hoạt động
10,72 T
15,21 T
8,31 T
10,55 T
Tổng chi phí hoạt động
63,40 T
58,98 T
49,58 T
58,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,49 T
-152,45 Tr
3,88 T
3,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,05 T
-8,65 T
1,62 T
809,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,66 T
921,12 Tr
8,15 T
4,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,25 T
-8,83 T
8,14 T
4,82 T
Chi phí thuế thu nhập
4,20 T
-737,91 Tr
1,18 T
2,13 T
Thuế suất hiệu dụng
28,65%
-80,11%
14,48%
43,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-80,00
-
-
Thu nhập ròng
10,03 T
1,65 T
6,62 T
1,95 T
Biên lợi nhuận ròng
14,35%
2,81%
12,37%
3,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
623,44 Tr
1,23 T
637,64 Tr
781,97 Tr
Chi phí lãi suất
-80,61 Tr
-358,74 Tr
-59,95 Tr
-80,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
542,84 Tr
872,30 Tr
577,69 Tr
701,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,03 T
1,02 T
1,06 T
1,32 T
EBITDA
7,85 T
1,20 T
5,26 T
5,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,16 Tr
353,64 Tr
346,46 N
89,24 N
Các ứng dụng của Google