Finance

Danh sách
036570:KRX
NCSOFT
220.500,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 036570...
Vốn hoá thị trường
4,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
117,11 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
287 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,93
Cao nhất trong 52 tuần
343.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
176.100 ₩
EPS
31.835 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,54 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
4,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
117,11 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
287 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,93
Cao nhất trong 52 tuần
343.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
176.100 ₩
EPS
31.835 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,54 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NC Corporation, formerly known as NCSoft is a South Korean video game developer and publisher headquartered in Pangyo, Seongnam, South Korea, primarily known for the distribution of massively multiplayer online role-playing games such as Lineage and Guild Wars. Wikipedia
Giới thiệu về NCSOFT
Giám đốc điều hànhTaek Jin Kim | Byungmoo Park | Taek Jin Kim
Số nhân viên3,3 N
Ngày thành lập11 thg 3, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
360,04 T
404,22 T
557,38 T
770,50 T
Giá vốn hàng bán
5,05 T
139,55 Tr
1,79 T
2,25 T
Chi phí doanh thu
5,05 T
139,55 Tr
1,79 T
2,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
339,65 T
374,30 T
417,62 T
565,25 T
Chi phí hoạt động
362,37 T
400,58 T
442,31 T
594,39 T
Tổng chi phí hoạt động
367,42 T
400,72 T
444,11 T
596,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,39 T
3,49 T
113,28 T
173,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,58 T
-3,08 T
1,96 T
-1,40 T
EBT bao gồm các mục bất thường
435,15 T
28,25 T
187,29 T
176,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,99 T
25,50 T
161,76 T
170,78 T
Chi phí thuế thu nhập
87,79 T
29,74 T
34,86 T
45,56 T
Thuế suất hiệu dụng
20,17%
105,28%
18,61%
25,78%
Chi phí hoạt động khác
1,16 T
1,59 T
1,45 T
4,31 T
Thu nhập ròng
346,70 T
-2,38 T
148,78 T
124,64 T
Biên lợi nhuận ròng
96,30%
-0,59%
26,69%
16,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
17,88 N
-122,00
7,67 N
6,41 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,23 T
21,62 T
21,55 T
15,40 T
Chi phí lãi suất
-2,32 T
-
-3,91 T
1,53 T
Chi phí lãi suất ròng
15,91 T
21,62 T
17,64 T
16,93 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,54 T
22,06 T
21,09 T
22,64 T
EBITDA
14,21 T
27,39 T
136,52 T
198,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-389,38 T
1,15 T
-808,82 Tr
-251,72 Tr
Các ứng dụng của Google