Finance

Danh sách
Tại sao 036420 tăng 6,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
036420:KRX
ContentreeJoongAng Corp
1.658,00 ₩
+6,08%
(+95,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 036420...
Mở
1.577 ₩
Cao
1.702 ₩
Thấp
1.538 ₩
Vốn hoá thị trường
31,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,32 N
Khối lượng
144,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
10.330 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.100 ₩
EPS
-4.790 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,26 Tr
Số nhân viên
131
Mở
1.577 ₩
Cao
1.702 ₩
Thấp
1.538 ₩
Vốn hoá thị trường
31,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,32 N
Khối lượng
144,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
10.330 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.100 ₩
EPS
-4.790 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,26 Tr
Số nhân viên
131
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ContentreeJoongAng Corp
Giám đốc điều hànhChan-Woong Je | Hong Jeong-in
Số nhân viên131
Ngày thành lập28 thg 9, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
278,70 T
263,91 T
191,79 T
228,54 T
Giá vốn hàng bán
200,72 T
185,72 T
126,50 T
219,50 T
Chi phí doanh thu
200,72 T
185,72 T
126,50 T
219,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
354,00 Tr
418,75 Tr
341,65 Tr
324,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,93 T
49,44 T
50,18 T
44,62 T
Chi phí hoạt động
67,49 T
76,96 T
68,29 T
72,47 T
Tổng chi phí hoạt động
268,21 T
262,69 T
194,79 T
291,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,49 T
1,22 T
-3,01 T
-63,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,15 T
26,86 T
-666,58 Tr
-4,44 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,44 T
-10,15 T
-22,13 T
-91,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,24 T
12,29 T
-17,20 T
-92,33 T
Chi phí thuế thu nhập
-5,47 T
201,93 Tr
1,61 T
-3,20 T
Thuế suất hiệu dụng
159,00%
-1,99%
-7,28%
3,49%
Chi phí hoạt động khác
-
2,16 T
-
-
Thu nhập ròng
1,88 T
-15,15 T
-22,84 T
-55,40 T
Biên lợi nhuận ròng
0,67%
-5,74%
-11,91%
-24,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,56 T
4,57 T
4,30 T
2,84 T
Chi phí lãi suất
-23,36 T
-27,41 T
-21,24 T
-28,45 T
Chi phí lãi suất ròng
-18,80 T
-22,84 T
-16,94 T
-25,61 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,67 T
15,12 T
14,52 T
14,16 T
EBITDA
67,28 T
57,35 T
47,70 T
-14,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-283,66 Tr
772,89 Tr
1,67 T
285,24 Tr
Các ứng dụng của Google