Trang chủ036090 • KOSDAQ
add
Wizit Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
586,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
589,00 ₩ - 608,00 ₩
Phạm vi một năm
503,00 ₩ - 846,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
69,97 T KRW
Số lượng trung bình
1,78 Tr
Tỷ số P/E
8,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 133,49 T | 27,99% |
Chi phí hoạt động | 20,91 T | 7,89% |
Thu nhập ròng | 1,34 T | 119,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,00 | 115,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,60 T | 422,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,32 T | 6,00% |
Tổng tài sản | 679,93 T | 10,36% |
Tổng nợ | 273,85 T | 10,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 406,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,34 T | 119,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,31 T | 141,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,53 T | -165,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -883,14 Tr | 85,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,70 T | -24,68% |
Dòng tiền tự do | 17,85 T | 126,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
161