Trang chủ035810 • KOSDAQ
add
Easy Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.570,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.640,00 ₩ - 5.740,00 ₩
Phạm vi một năm
2.900,00 ₩ - 9.290,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
364,52 T KRW
Số lượng trung bình
757,42 N
Tỷ số P/E
13,62
Tỷ lệ cổ tức
24,09%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 875,06 T | 0,44% |
Chi phí hoạt động | 108,24 T | 13,00% |
Thu nhập ròng | -33,16 T | -19,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,79 | -18,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,58 T | 15,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 472,42 T | 37,77% |
Tổng tài sản | 2,90 NT | 1,43% |
Tổng nợ | 1,66 NT | 0,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,16 T | -19,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,38 T | -19,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,61 T | -116,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,23 T | 127,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 96,67 T | 129,66% |
Dòng tiền tự do | 99,56 T | 149,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
142