Finance

Danh sách
035510:KRX
Shinsegae Information & Commun Inc
14.540,00 ₩
+1,18%
(+170,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:18 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 035510...
Mở
14.300 ₩
Cao
14.540 ₩
Thấp
13.700 ₩
Vốn hoá thị trường
203,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
174,86 N
Khối lượng
40,62 N
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
140 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
6,31
Cao nhất trong 52 tuần
29.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.310 ₩
EPS
2.306 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,98 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
14.300 ₩
Cao
14.540 ₩
Thấp
13.700 ₩
Vốn hoá thị trường
203,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
174,86 N
Khối lượng
40,62 N
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
140 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
6,31
Cao nhất trong 52 tuần
29.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.310 ₩
EPS
2.306 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,98 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shinsegae Information & Commun Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
163,56 T
170,10 T
178,61 T
174,96 T
Giá vốn hàng bán
137,61 T
143,89 T
152,08 T
145,11 T
Chi phí doanh thu
137,61 T
143,89 T
152,08 T
145,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
1,57 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,34 T
10,13 T
12,16 T
12,65 T
Chi phí hoạt động
13,40 T
13,77 T
14,08 T
14,60 T
Tổng chi phí hoạt động
151,01 T
157,65 T
166,17 T
159,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,55 T
12,44 T
12,45 T
15,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-71,42 Tr
-578,60 Tr
-863,48 Tr
-430,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,12 T
-7,81 T
13,65 T
16,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,90 T
13,59 T
14,05 T
16,52 T
Chi phí thuế thu nhập
1,51 T
-2,40 T
3,38 T
3,60 T
Thuế suất hiệu dụng
10,73%
30,78%
24,78%
21,89%
Chi phí hoạt động khác
188,56 Tr
235,69 Tr
250,58 Tr
271,88 Tr
Thu nhập ròng
12,60 T
-5,41 T
10,27 T
12,84 T
Biên lợi nhuận ròng
7,71%
-3,18%
5,75%
7,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,73 T
2,27 T
2,72 T
2,40 T
Chi phí lãi suất
-315,53 Tr
-303,31 Tr
-285,83 Tr
-593,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,42 T
1,97 T
2,44 T
1,80 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
923,81 Tr
840,84 Tr
740,25 Tr
732,52 Tr
EBITDA
21,18 T
20,43 T
19,10 T
21,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
690,65 Tr
46,55 Tr
-
-9,06 Tr
Các ứng dụng của Google