Finance

Danh sách
Tại sao 0353 tăng 6,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
0353:HKG
Energy International Invstmnt Hldngs Ltd
0,43 HK$
+6,17%
(+0,025) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0353...
Mở
0,42 HK$
Cao
0,44 HK$
Thấp
0,42 HK$
Vốn hoá thị trường
909,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
559,36 N
Khối lượng
1,36 Tr
Chỉ số P/E
7,51
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 HK$
EPS
0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,12 T
Số nhân viên
202
Mở
0,42 HK$
Cao
0,44 HK$
Thấp
0,42 HK$
Vốn hoá thị trường
909,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
559,36 N
Khối lượng
1,36 Tr
Chỉ số P/E
7,51
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 HK$
EPS
0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,12 T
Số nhân viên
202
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Energy International Invstmnt Hldngs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên202
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
36,59 Tr
36,59 Tr
163,05 Tr
163,05 Tr
Giá vốn hàng bán
4,43 Tr
4,43 Tr
44,98 Tr
44,98 Tr
Chi phí doanh thu
4,43 Tr
4,43 Tr
44,98 Tr
44,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,95 Tr
8,95 Tr
30,27 Tr
30,27 Tr
Chi phí hoạt động
8,95 Tr
8,95 Tr
30,27 Tr
30,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,39 Tr
13,39 Tr
75,25 Tr
75,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,21 Tr
23,21 Tr
87,80 Tr
87,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,58 Tr
-2,58 Tr
-57,43 Tr
-57,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,83 Tr
27,83 Tr
24,71 Tr
24,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,15 Tr
23,15 Tr
27,58 Tr
27,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,27 Tr
6,27 Tr
12,01 Tr
12,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,51%
22,51%
48,62%
48,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,59 Tr
17,59 Tr
13,35 Tr
13,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
48,06%
48,06%
8,19%
8,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,21 Tr
1,21 Tr
1,14 Tr
1,14 Tr
Chi phí lãi suất
-4,13 Tr
-4,13 Tr
-4,41 Tr
-4,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,92 Tr
-2,92 Tr
-3,28 Tr
-3,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,74 Tr
23,74 Tr
99,19 Tr
99,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
294,00 N
294,00 N
Các ứng dụng của Google