Finance

Danh sách
035250:KRX
Kangwon Land Inc
14.380,00 ₩
+0,84%
(+120,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:14 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 035250...
Mở
14.260 ₩
Cao
14.380 ₩
Thấp
14.110 ₩
Vốn hoá thị trường
3,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
240,07 N
Khối lượng
194,74 N
Cổ tức
6,61%
Cổ tức hằng quý
237 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,75
Cao nhất trong 52 tuần
19.590 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.920 ₩
EPS
1.643 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,94 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
14.260 ₩
Cao
14.380 ₩
Thấp
14.110 ₩
Vốn hoá thị trường
3,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
240,07 N
Khối lượng
194,74 N
Cổ tức
6,61%
Cổ tức hằng quý
237 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,75
Cao nhất trong 52 tuần
19.590 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.920 ₩
EPS
1.643 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,94 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kangwon Land Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,67 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
384,15 T
365,45 T
378,92 T
345,64 T
Giá vốn hàng bán
273,60 T
289,31 T
276,32 T
267,65 T
Chi phí doanh thu
273,60 T
289,31 T
276,32 T
267,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,10 Tr
34,35 Tr
72,59 Tr
1,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,32 T
43,45 T
28,32 T
28,53 T
Chi phí hoạt động
37,84 T
46,31 T
33,68 T
34,18 T
Tổng chi phí hoạt động
311,44 T
335,62 T
310,01 T
301,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,70 T
29,83 T
68,91 T
43,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,24 T
-2,13 T
-18,67 T
-959,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
144,76 T
65,89 T
53,90 T
140,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,31 T
31,66 T
53,18 T
45,53 T
Chi phí thuế thu nhập
31,69 T
-1,80 T
14,24 T
31,04 T
Thuế suất hiệu dụng
21,89%
-2,74%
26,41%
22,03%
Chi phí hoạt động khác
791,39 Tr
112,00 Tr
611,69 Tr
542,36 Tr
Thu nhập ròng
113,07 T
67,69 T
39,67 T
109,87 T
Biên lợi nhuận ròng
29,43%
18,52%
10,47%
31,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
564,00
322,00
200,00
553,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,50 T
5,03 T
4,23 T
2,64 T
Chi phí lãi suất
-717,47 Tr
-764,48 Tr
-767,43 Tr
-730,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,79 T
4,26 T
3,46 T
1,91 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,67 T
2,62 T
4,66 T
4,70 T
EBITDA
94,75 T
53,11 T
91,18 T
66,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,12 Tr
146,42 Tr
47,17 Tr
-23,73 Tr
Các ứng dụng của Google