Finance

Danh sách
035150:KRX
Baiksan Co Ltd
10.390,00 ₩
-0,48%
(-50,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:11:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 035150...
Mở
10.440 ₩
Cao
10.500 ₩
Thấp
10.300 ₩
Vốn hoá thị trường
205,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,54 N
Khối lượng
5,05 N
Cổ tức
5,29%
Cổ tức hằng quý
137 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,05
Cao nhất trong 52 tuần
14.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.050 ₩
EPS
1.718 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,77 Tr
Số nhân viên
202
Mở
10.440 ₩
Cao
10.500 ₩
Thấp
10.300 ₩
Vốn hoá thị trường
205,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,54 N
Khối lượng
5,05 N
Cổ tức
5,29%
Cổ tức hằng quý
137 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,05
Cao nhất trong 52 tuần
14.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.050 ₩
EPS
1.718 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,77 Tr
Số nhân viên
202
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Baiksan Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên202
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbaiksan.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
134,40 T
114,24 T
130,08 T
126,46 T
Giá vốn hàng bán
107,85 T
92,40 T
102,10 T
95,88 T
Chi phí doanh thu
107,85 T
92,40 T
102,10 T
95,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,29 T
12,43 T
13,19 T
12,22 T
Chi phí hoạt động
13,75 T
14,27 T
15,43 T
14,24 T
Tổng chi phí hoạt động
121,60 T
106,67 T
117,53 T
110,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,80 T
7,57 T
12,55 T
16,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
455,93 Tr
271,28 Tr
189,93 Tr
160,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,99 T
6,96 T
14,58 T
13,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,96 T
6,98 T
14,56 T
13,51 T
Chi phí thuế thu nhập
4,03 T
2,48 T
1,66 T
4,40 T
Thuế suất hiệu dụng
31,00%
35,61%
11,41%
32,53%
Chi phí hoạt động khác
227,89 Tr
122,14 Tr
110,54 Tr
298,29 Tr
Thu nhập ròng
8,90 T
4,47 T
13,03 T
9,07 T
Biên lợi nhuận ròng
6,62%
3,91%
10,02%
7,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
245,59 Tr
157,09 Tr
201,84 Tr
168,54 Tr
Chi phí lãi suất
-1,35 T
-370,66 Tr
-1,21 T
-1,23 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,11 T
-213,57 Tr
-1,01 T
-1,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
816,16 Tr
904,90 Tr
859,27 Tr
906,97 Tr
EBITDA
14,96 T
9,89 T
14,67 T
18,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-30,78 Tr
22,31 Tr
-18,60 Tr
-2,49 Tr
Các ứng dụng của Google