Trang chủ035080 • KOSDAQ
add
Gradiant
Giá đóng cửa hôm trước
11.690,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.330,00 ₩ - 11.870,00 ₩
Phạm vi một năm
9.180,00 ₩ - 18.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
130,20 T KRW
Số lượng trung bình
138,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,76%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,49%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 811,25 T | -0,59% |
Chi phí hoạt động | 58,81 T | 45,82% |
Thu nhập ròng | -17,20 T | -95,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,12 | -96,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,16 T | -120,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 314,79 T | -13,11% |
Tổng tài sản | 1,75 NT | 0,50% |
Tổng nợ | 1,02 NT | 7,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 725,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,20 T | -95,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,14 T | 423,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,37 T | -128,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,53 T | 290,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -227,39 Tr | -100,47% |
Dòng tiền tự do | 29,18 T | 93,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
19