Finance

Danh sách
035000:KRX
HS Ad Inc
6.420,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:42:46 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 035000...
Mở
6.400 ₩
Cao
6.430 ₩
Thấp
6.330 ₩
Vốn hoá thị trường
104,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
137,65 N
Khối lượng
13,58 N
Cổ tức
11,68%
Cổ tức hằng quý
188 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,62
Cao nhất trong 52 tuần
9.390 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.750 ₩
EPS
1.143 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,21 Tr
Số nhân viên
675
Mở
6.400 ₩
Cao
6.430 ₩
Thấp
6.330 ₩
Vốn hoá thị trường
104,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
137,65 N
Khối lượng
13,58 N
Cổ tức
11,68%
Cổ tức hằng quý
188 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,62
Cao nhất trong 52 tuần
9.390 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.750 ₩
EPS
1.143 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,21 Tr
Số nhân viên
675
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HS Ad Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên675
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhsad.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
92,19 T
211,89 T
72,12 T
102,77 T
Giá vốn hàng bán
38,32 T
128,97 T
31,48 T
48,40 T
Chi phí doanh thu
38,32 T
128,97 T
31,48 T
48,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
590,49 Tr
1,28 T
734,28 Tr
882,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,34 T
44,14 T
48,64 T
46,31 T
Chi phí hoạt động
48,66 T
51,58 T
52,79 T
50,60 T
Tổng chi phí hoạt động
86,99 T
180,55 T
84,26 T
99,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,21 T
31,34 T
-12,14 T
3,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-154,78 Tr
-927,03 Tr
-488,19 Tr
-17,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,98 T
29,78 T
-12,27 T
3,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,97 T
29,79 T
-12,27 T
3,85 T
Chi phí thuế thu nhập
1,53 T
7,45 T
-2,24 T
1,22 T
Thuế suất hiệu dụng
30,67%
25,01%
18,24%
30,72%
Chi phí hoạt động khác
116,66 Tr
117,32 Tr
137,73 Tr
109,14 Tr
Thu nhập ròng
3,46 T
22,34 T
-10,03 T
2,76 T
Biên lợi nhuận ròng
3,75%
10,54%
-13,91%
2,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
192,16 Tr
207,71 Tr
232,39 Tr
269,63 Tr
Chi phí lãi suất
-165,89 Tr
-131,69 Tr
-143,35 Tr
-171,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
26,27 Tr
76,02 Tr
89,04 Tr
97,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,79 T
2,79 T
2,66 T
2,66 T
EBITDA
8,83 T
34,72 T
-8,87 T
7,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,26 Tr
4,52 Tr
1,41 Tr
-130,43 Tr
Các ứng dụng của Google