Finance

Danh sách
Tại sao 034830 giảm 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
034830:KRX
Korea Real Estate Investment&Trust CoLtd
1.080,00 ₩
-2,35%
(-26,00) 1 ngày
20 thg 10, 13:31:46 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 034830...
Mở
1.110 ₩
Cao
1.115 ₩
Thấp
1.080 ₩
Vốn hoá thị trường
273,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
266,92 N
Khối lượng
232,31 N
Cổ tức
6,48%
Cổ tức hằng quý
18 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
5,95
Cao nhất trong 52 tuần
1.878 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.039 ₩
EPS
181 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,49 Tr
Số nhân viên
225
Mở
1.110 ₩
Cao
1.115 ₩
Thấp
1.080 ₩
Vốn hoá thị trường
273,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
266,92 N
Khối lượng
232,31 N
Cổ tức
6,48%
Cổ tức hằng quý
18 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
5,95
Cao nhất trong 52 tuần
1.878 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.039 ₩
EPS
181 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,49 Tr
Số nhân viên
225
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Korea Real Estate Investment&Trust CoLtd
Giám đốc điều hànhJeong-Sun Kim | Yun-Seong Choi
Số nhân viên225
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkoreit.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,63 T
37,36 T
32,16 T
44,28 T
Giá vốn hàng bán
3,96 T
4,49 T
3,35 T
3,39 T
Chi phí doanh thu
3,96 T
4,49 T
3,35 T
3,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,48 T
19,47 T
14,96 T
15,14 T
Chi phí hoạt động
35,67 T
25,95 T
19,09 T
20,39 T
Tổng chi phí hoạt động
39,63 T
30,45 T
22,44 T
23,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,00 T
6,91 T
9,73 T
20,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-30,06 Tr
13,07 Tr
508,02 Tr
-42,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,87 T
31,93 T
14,13 T
26,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,87 T
44,25 T
23,46 T
43,11 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,21 T
10,18 T
4,24 T
7,81 T
Thuế suất hiệu dụng
9,42%
31,90%
30,01%
28,96%
Chi phí hoạt động khác
15,60 T
3,97 T
1,58 T
2,60 T
Thu nhập ròng
-10,40 T
21,79 T
10,04 T
19,48 T
Biên lợi nhuận ròng
-42,25%
58,32%
31,23%
44,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
84,24 Tr
27,04 Tr
29,48 Tr
54,50 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
84,24 Tr
27,04 Tr
29,48 Tr
54,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,58 T
2,52 T
2,55 T
2,65 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,16 T
-2,00 Tr
368,89 Tr
Các ứng dụng của Google