Trang chủ034810 • KOSDAQ
add
Haesung Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.680,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.500,00 ₩ - 7.710,00 ₩
Phạm vi một năm
5.790,00 ₩ - 9.090,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
256,65 T KRW
Số lượng trung bình
44,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,30%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 569,81 T | 4,58% |
Chi phí hoạt động | 70,63 T | 7,40% |
Thu nhập ròng | -39,72 T | -115,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,97 | -105,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,60 T | 64,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 169,14 T | 16,64% |
Tổng tài sản | 2,59 NT | -0,04% |
Tổng nợ | 1,30 NT | 4,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,72 T | -115,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,09 T | 39.690,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,26 T | 58,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -411,28 Tr | -101,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,27 T | 72,22% |
Dòng tiền tự do | -6,31 T | 76,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
24