Finance

Danh sách
0345:HKG
Vitasoy International Holdings Ltd
6,73 HK$
-1,61%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0345...
Mở
6,80 HK$
Cao
6,84 HK$
Thấp
6,73 HK$
Vốn hoá thị trường
6,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
632,15 N
Khối lượng
578,00 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,62
Cao nhất trong 52 tuần
8,24 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,62 HK$
EPS
0,26 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
6 N
Mở
6,80 HK$
Cao
6,84 HK$
Thấp
6,73 HK$
Vốn hoá thị trường
6,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
632,15 N
Khối lượng
578,00 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,62
Cao nhất trong 52 tuần
8,24 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,62 HK$
EPS
0,26 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vitasoy International Holdings Limited is a Hong Kong beverage company. It hosts a brand of beverages and desserts named Vita. Founded in 1940, it is based in Tuen Mun, New Territories, Hong Kong. Vitasoy products were centred on the high-protein soy milk drink that the company first produced. Over the years the company expanded into a wider variety of beverages. Some of them under the "Vita" brand. Vitaland Services Limited was founded in 1991. It specialises in the operation of the tuck shops in Hong Kong primary and secondary schools and the canteen business. "Vitasoy" also established "Hong Kong Gourmet" in 2001 to provide catering services to primary and secondary schools, and meetings. Wikipedia
Giới thiệu về Vitasoy International Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhRoberto Guidetti
Số nhân viên5,96 N
Ngày thành lập1940
Trụ sở chínhTuen Mun, Tân Giới, Hồng Kông
Lĩnh vực-
Trang webvitasoy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,61 T
1,61 T
1,42 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
790,87 Tr
790,87 Tr
699,15 Tr
699,15 Tr
Chi phí doanh thu
790,87 Tr
790,87 Tr
699,15 Tr
699,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
648,98 Tr
648,98 Tr
597,06 Tr
597,06 Tr
Chi phí hoạt động
704,40 Tr
704,40 Tr
670,09 Tr
670,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,50 T
1,50 T
1,37 T
1,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
118,06 Tr
118,06 Tr
48,00 Tr
48,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
116,73 Tr
116,73 Tr
85,48 Tr
85,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,41 Tr
117,41 Tr
59,52 Tr
59,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,35 Tr
27,35 Tr
34,08 Tr
34,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,43%
23,43%
39,87%
39,87%
Chi phí hoạt động khác
55,42 Tr
55,42 Tr
73,03 Tr
73,03 Tr
Thu nhập ròng
85,82 Tr
85,82 Tr
51,39 Tr
51,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,32%
5,32%
3,63%
3,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,55 Tr
12,55 Tr
Chi phí lãi suất
-6,62 Tr
-6,62 Tr
-6,13 Tr
-6,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,62 Tr
-6,62 Tr
6,41 Tr
6,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
211,25 Tr
211,25 Tr
137,98 Tr
137,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-75,48 Tr
-75,48 Tr
Các ứng dụng của Google