Finance

Danh sách
034310:KRX
Nice Holdings Co Ltd
11.850,00 ₩
+1,20%
(+140,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 034310...
Mở
11.710 ₩
Cao
11.910 ₩
Thấp
11.590 ₩
Vốn hoá thị trường
435,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,95 N
Khối lượng
27,56 N
Cổ tức
4,73%
Cổ tức hằng quý
140 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
20,24
Cao nhất trong 52 tuần
15.430 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.660 ₩
EPS
585 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,76 Tr
Số nhân viên
47
Mở
11.710 ₩
Cao
11.910 ₩
Thấp
11.590 ₩
Vốn hoá thị trường
435,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,95 N
Khối lượng
27,56 N
Cổ tức
4,73%
Cổ tức hằng quý
140 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
20,24
Cao nhất trong 52 tuần
15.430 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.660 ₩
EPS
585 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,76 Tr
Số nhân viên
47
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
National Information & Credit Evaluation is a credit information group with operations in South Korea. Formerly known as National Information & Credit Evaluation Inc., NICE GROUP was founded in 1986. It launched a credit information service in 1989 for the first time in Korea and has gradually expanded its business scope into adjacent areas, including ATM, credit card VAN and asset management. NICE GROUP's business portfolio consists of three major pillars: credit information, financial service and manufacturing. In 2010, a merger between 2 large South Korean companies, National Information & Credit Evaluation Inc., and Korea Information Service, Inc, led to the foundation of NICE Credit Information Service Co., Ltd, which it was formally named in 2013. The company's shares have been listed on the Korea Composite Stock Price Index since 2000. Wikipedia
Giới thiệu về Nice Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhHyun-Seok Lee
Số nhân viên47
Ngày thành lậpthg 9 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnice.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
845,02 T
864,30 T
721,73 T
802,37 T
Giá vốn hàng bán
177,71 T
188,29 T
83,58 T
118,78 T
Chi phí doanh thu
177,71 T
188,29 T
83,58 T
118,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,72 T
5,50 T
3,82 T
5,96 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
546,44 T
578,10 T
537,79 T
561,39 T
Chi phí hoạt động
605,95 T
639,45 T
589,80 T
608,73 T
Tổng chi phí hoạt động
783,65 T
827,74 T
673,38 T
727,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,37 T
36,55 T
48,35 T
74,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,54 T
-8,02 T
4,91 T
-782,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,42 T
19,05 T
49,19 T
64,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,46 T
80,88 T
48,71 T
67,66 T
Chi phí thuế thu nhập
14,00 T
21,51 T
9,41 T
18,49 T
Thuế suất hiệu dụng
27,77%
112,89%
19,13%
28,74%
Chi phí hoạt động khác
2,47 T
2,18 T
1,39 T
1,24 T
Thu nhập ròng
14,38 T
-2,38 T
14,32 T
-5,71 T
Biên lợi nhuận ròng
1,70%
-0,27%
1,98%
-0,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,37 T
952,71 Tr
2,40 T
4,32 T
Chi phí lãi suất
-13,19 T
-13,34 T
-10,82 T
-13,39 T
Chi phí lãi suất ròng
-11,82 T
-12,38 T
-8,42 T
-9,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
50,21 T
49,97 T
45,04 T
38,87 T
EBITDA
111,59 T
86,52 T
94,93 T
119,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
670,98 Tr
744,00 Tr
506,84 Tr
14,27 T
Các ứng dụng của Google