Finance

Danh sách
034230:KRX
Paradise Co Ltd
9.800,00 ₩
+0,82%
(+80,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:09 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 034230...
Mở
9.690 ₩
Cao
10.150 ₩
Thấp
9.680 ₩
Vốn hoá thị trường
907,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
316,97 N
Khối lượng
581,08 N
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
37 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
11,56
Cao nhất trong 52 tuần
21.850 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.160 ₩
EPS
848 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,63 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9.690 ₩
Cao
10.150 ₩
Thấp
9.680 ₩
Vốn hoá thị trường
907,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
316,97 N
Khối lượng
581,08 N
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
37 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
11,56
Cao nhất trong 52 tuần
21.850 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.160 ₩
EPS
848 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,63 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Paradise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chínhJung-gu, Seoul, Hàn Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
288,25 T
293,85 T
293,97 T
318,09 T
Giá vốn hàng bán
219,37 T
243,55 T
225,77 T
244,56 T
Chi phí doanh thu
219,37 T
243,55 T
225,77 T
244,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,70 T
35,92 T
28,24 T
29,94 T
Chi phí hoạt động
29,36 T
34,12 T
30,89 T
37,98 T
Tổng chi phí hoạt động
248,74 T
277,68 T
256,66 T
282,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,51 T
16,18 T
37,30 T
35,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,31 T
8,01 T
2,81 T
6,28 T
EBT bao gồm các mục bất thường
39,55 T
10,31 T
24,85 T
27,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,35 T
9,51 T
25,37 T
27,36 T
Chi phí thuế thu nhập
6,12 T
-25,59 T
6,18 T
6,37 T
Thuế suất hiệu dụng
15,46%
-248,28%
24,88%
23,25%
Chi phí hoạt động khác
151,42 Tr
-3,96 T
209,15 Tr
3,84 T
Thu nhập ròng
23,03 T
19,31 T
16,47 T
15,79 T
Biên lợi nhuận ròng
7,99%
6,57%
5,60%
4,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
262,00
220,00
187,00
179,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,45 T
4,36 T
4,17 T
3,88 T
Chi phí lãi suất
-15,09 T
-15,81 T
-17,13 T
-17,06 T
Chi phí lãi suất ròng
-12,64 T
-11,46 T
-12,96 T
-13,18 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,54 T
1,62 T
1,66 T
1,75 T
EBITDA
58,10 T
34,73 T
57,53 T
56,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,33 Tr
247,22 Tr
47,56 Tr
142,67 Tr
Các ứng dụng của Google