Finance

Danh sách
0341:HKG
Cafe De Coral Holdings Ltd
5,36 HK$
+1,42%
(+0,075) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0341...
Mở
5,30 HK$
Cao
5,40 HK$
Thấp
5,30 HK$
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
634,73 N
Khối lượng
220,51 N
Cổ tức
7,46%
Cổ tức hằng quý
0,10 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,72
Cao nhất trong 52 tuần
6,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,76 HK$
EPS
0,29 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
570,76 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
5,30 HK$
Cao
5,40 HK$
Thấp
5,30 HK$
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
634,73 N
Khối lượng
220,51 N
Cổ tức
7,46%
Cổ tức hằng quý
0,10 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,72
Cao nhất trong 52 tuần
6,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,76 HK$
EPS
0,29 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
570,76 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Café de Coral Holdings, Ltd. is a Hong Kong fast-food restaurant group that owns and operates fast-food chains and restaurants, including Café de Coral, Super Super, The Spaghetti House, Oliver's Super Sandwiches, Ah Yee Leng Tong, and others. Founded in 1968, the Café de Coral group opened its first Café de Coral restaurant in the Causeway Bay district of Hong Kong in 1969. Since then, the group has grown to operate over 580 separate outlets across its brands all over the world. It is the largest Chinese fast-food restaurant group in Hong Kong. In Hong Kong alone, it caters to over 300,000 people on a typical day. Wikipedia
Giới thiệu về Cafe De Coral Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhTak Shing Lo
Số nhân viên17,4 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,02 T
2,02 T
2,07 T
2,07 T
Giá vốn hàng bán
1,85 T
1,85 T
1,85 T
1,85 T
Chi phí doanh thu
1,85 T
1,85 T
1,85 T
1,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,10 Tr
111,10 Tr
113,80 Tr
113,80 Tr
Chi phí hoạt động
110,78 Tr
110,78 Tr
122,72 Tr
122,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,96 T
1,96 T
1,97 T
1,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,91 Tr
53,91 Tr
100,02 Tr
100,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
29,91 Tr
29,91 Tr
64,41 Tr
64,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,62 Tr
39,62 Tr
86,36 Tr
86,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,20 Tr
6,20 Tr
4,96 Tr
4,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,74%
20,74%
7,71%
7,71%
Chi phí hoạt động khác
-323,50 N
-323,50 N
-290,50 N
-290,50 N
Thu nhập ròng
23,36 Tr
23,36 Tr
58,66 Tr
58,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,16%
1,16%
2,83%
2,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,76 Tr
8,76 Tr
8,95 Tr
8,95 Tr
Chi phí lãi suất
-23,04 Tr
-23,04 Tr
-22,61 Tr
-22,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,28 Tr
-14,28 Tr
-13,66 Tr
-13,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
9,21 Tr
9,21 Tr
EBITDA
138,15 Tr
138,15 Tr
184,85 Tr
184,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
5,98 Tr
5,98 Tr
Các ứng dụng của Google