Finance

Danh sách
034120:KRX
Đài SBS
11.000,00 ₩
+1,38%
(+150,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 034120...
Mở
11.250 ₩
Cao
11.300 ₩
Thấp
10.870 ₩
Vốn hoá thị trường
204,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,11 N
Khối lượng
5,06 N
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
82 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
108,34
Cao nhất trong 52 tuần
20.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.500 ₩
EPS
102 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,55 Tr
Số nhân viên
774
Mở
11.250 ₩
Cao
11.300 ₩
Thấp
10.870 ₩
Vốn hoá thị trường
204,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,11 N
Khối lượng
5,06 N
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
82 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
108,34
Cao nhất trong 52 tuần
20.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.500 ₩
EPS
102 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,55 Tr
Số nhân viên
774
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SBS là kênh phát thanh và truyền hình quốc gia của Hàn Quốc. Đây là đài truyền hình thương mại tư nhân với mạng lưới phủ sóng rộng khắp cả nước. Vào ngày 17 tháng 3 năm 2009, công ty đã chính thức được gọi là SBS, trước đây vẫn được gọi là Seoul Broadcasting System. Seoul Broadcasting System cũng vẫn được dùng như là tên chính thức hiện nay. SBS được phát sóng trên kênh 6 cho Analog và truyền hình Kỹ thuật số, trên kênh 59 đối với truyền hình cáp. Wikipedia
Giới thiệu về Đài SBS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên774
Ngày thành lập14 thg 11, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websbs.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
239,22 T
294,74 T
190,38 T
285,35 T
Giá vốn hàng bán
192,52 T
247,76 T
173,25 T
238,07 T
Chi phí doanh thu
192,52 T
247,76 T
173,25 T
238,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
699,62 Tr
887,54 Tr
823,21 Tr
698,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,39 T
34,84 T
29,04 T
31,72 T
Chi phí hoạt động
33,69 T
42,75 T
34,69 T
39,34 T
Tổng chi phí hoạt động
226,21 T
290,51 T
207,94 T
277,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,01 T
4,22 T
-17,56 T
7,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,02 T
1,28 T
819,56 Tr
835,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,18 T
-5,39 T
-15,90 T
8,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,65 T
4,48 T
-16,69 T
8,48 T
Chi phí thuế thu nhập
1,78 T
-4,14 T
-2,00 T
1,61 T
Thuế suất hiệu dụng
14,61%
76,83%
12,54%
19,60%
Chi phí hoạt động khác
2,77 T
2,67 T
2,23 T
4,18 T
Thu nhập ròng
10,38 T
-1,14 T
-13,91 T
6,55 T
Biên lợi nhuận ròng
4,34%
-0,39%
-7,31%
2,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,78 T
2,79 T
3,14 T
3,16 T
Chi phí lãi suất
-4,20 T
-3,96 T
-3,94 T
-3,78 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,42 T
-1,17 T
-796,61 Tr
-618,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,96 T
1,68 T
2,02 T
2,05 T
EBITDA
22,45 T
13,72 T
-8,00 T
17,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-463,42 Tr
141,60 Tr
9,30 Tr
8,95 Tr
Các ứng dụng của Google