Finance

Danh sách
Tại sao 0340 tăng 5,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
0340:HKG
Tongguan Gold Group Ltd
2,54 HK$
+5,18%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0340...
Mở
2,44 HK$
Cao
2,60 HK$
Thấp
2,38 HK$
Vốn hoá thị trường
13,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,79 Tr
Khối lượng
19,59 Tr
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,56
Cao nhất trong 52 tuần
4,14 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,66 HK$
EPS
0,20 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,31 T
Số nhân viên
920
Mở
2,44 HK$
Cao
2,60 HK$
Thấp
2,38 HK$
Vốn hoá thị trường
13,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,79 Tr
Khối lượng
19,59 Tr
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,56
Cao nhất trong 52 tuần
4,14 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,66 HK$
EPS
0,20 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,31 T
Số nhân viên
920
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tongguan Gold Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên920
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
683,74 Tr
683,74 Tr
787,39 Tr
787,39 Tr
Giá vốn hàng bán
293,33 Tr
293,33 Tr
292,48 Tr
292,48 Tr
Chi phí doanh thu
293,33 Tr
293,33 Tr
292,48 Tr
292,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,64 Tr
49,64 Tr
59,49 Tr
59,49 Tr
Chi phí hoạt động
62,52 Tr
62,52 Tr
59,49 Tr
59,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
355,85 Tr
355,85 Tr
351,97 Tr
351,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
327,89 Tr
327,89 Tr
435,42 Tr
435,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,22 Tr
-36,22 Tr
4,40 Tr
4,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
306,98 Tr
306,98 Tr
431,03 Tr
431,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
285,87 Tr
285,87 Tr
431,03 Tr
431,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,63 Tr
54,63 Tr
162,57 Tr
162,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,80%
17,80%
37,72%
37,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
243,89 Tr
243,89 Tr
261,35 Tr
261,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,67%
35,67%
33,19%
33,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,96 Tr
2,96 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-7,69 Tr
-7,69 Tr
-8,79 Tr
-8,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,73 Tr
-4,73 Tr
-8,79 Tr
-8,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
362,26 Tr
362,26 Tr
471,01 Tr
471,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
628,50 N
628,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google