Finance

Danh sách
033920:KRX
Muhak Co Ltd
7.230,00 ₩
-0,14%
(-10,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 033920...
Mở
7.230 ₩
Cao
7.280 ₩
Thấp
7.200 ₩
Vốn hoá thị trường
206,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,04 N
Khối lượng
17,62 N
Cổ tức
8,24%
Cổ tức hằng quý
149 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,01
Cao nhất trong 52 tuần
10.490 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.080 ₩
EPS
1.203 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,50 Tr
Số nhân viên
194
Mở
7.230 ₩
Cao
7.280 ₩
Thấp
7.200 ₩
Vốn hoá thị trường
206,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,04 N
Khối lượng
17,62 N
Cổ tức
8,24%
Cổ tức hằng quý
149 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,01
Cao nhất trong 52 tuần
10.490 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.080 ₩
EPS
1.203 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,50 Tr
Số nhân viên
194
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Muhak Co Ltd
Giám đốc điều hànhJae Ho Choi
Số nhân viên194
Ngày thành lập1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmuhak.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,83 T
34,87 T
35,69 T
37,90 T
Giá vốn hàng bán
18,83 T
19,83 T
19,68 T
20,34 T
Chi phí doanh thu
18,83 T
19,83 T
19,68 T
20,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,95 T
11,81 T
14,35 T
14,18 T
Chi phí hoạt động
13,08 T
12,87 T
15,35 T
15,15 T
Tổng chi phí hoạt động
31,91 T
32,71 T
35,03 T
35,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
915,34 Tr
2,16 T
658,84 Tr
2,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,61 Tr
297,71 Tr
534,23 Tr
436,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,32 T
12,44 T
-14,55 T
33,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,40 T
3,70 T
2,42 T
3,12 T
Chi phí thuế thu nhập
3,23 T
2,92 T
-2,92 T
7,56 T
Thuế suất hiệu dụng
24,22%
23,48%
20,09%
22,83%
Chi phí hoạt động khác
342,71 Tr
231,51 Tr
143,40 Tr
116,95 Tr
Thu nhập ròng
10,10 T
9,52 T
-11,62 T
25,54 T
Biên lợi nhuận ròng
30,76%
27,29%
-32,57%
67,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
638,40 Tr
853,53 Tr
793,24 Tr
887,89 Tr
Chi phí lãi suất
-490,19 Tr
-399,63 Tr
-566,79 Tr
-927,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
148,21 Tr
453,91 Tr
226,45 Tr
-39,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
796,78 Tr
828,20 Tr
860,28 Tr
852,05 Tr
EBITDA
4,98 T
6,10 T
4,49 T
6,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-42,88 Tr
-20,41 Tr
-21,57 Tr
-137,83 Tr
Các ứng dụng của Google